blind spot

blind spot

A driver checks their blind spot before changing lanes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm (vật ): Vùng trên võng mạc của mắt nơi dây thần kinh thị giác đi vào, không tế bào cảm thụ ánh sáng, do đó không nhạy cảm với ánh sáng không thể nhìn thấy hình ảnh.
    • Điểm (nghĩa bóng): Một lĩnh vực, chủ đề, hoặc khía cạnh một người thiếu hiểu biết, thành kiến, hoặc không thể đánh giá một cách khách quan hợp .
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật :

    • When driving, you should always check your blind spots before changing lanes. (Khi lái xe, bạn nên luôn kiểm tra điểm của mình trước khi chuyển làn.)
    • The blind spot in each eye is a natural part of human vision. (Điểm trong mỗi mắt một phần tự nhiên của thị giác con người.)
  • Nghĩa bóng:

    • Golf is one of his blind spots and he's proud of it. (Golf một điểm của anh ấy anh ấy tự hào về điều đó.)
    • She has a blind spot when it comes to recognizing her own mistakes. ( ấy một điểm khi nói đến việc nhận ra lỗi lầm của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "have a blind spot for something": một điểm về điều đó, tức là không thể hiểu hoặc đánh giá đúng về .
    • He has a blind spot for modern art, finding it completely meaningless. (Anh ấy một điểm với nghệ thuật hiện đại, thấy hoàn toàn vô nghĩa.)
  • "blind spot in the system": Một điểm yếu hoặc lỗ hổng trong một hệ thống, quy trình, hoặc tổ chức không ai chú ý đến.
    • The security team discovered a blind spot in the surveillance system. (Đội an ninh đã phát hiện ra một điểm trong hệ thống giám sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Blindness (n): Sự mù lòa.
    • Blindness can be caused by various eye diseases. (Mù lòa có thể do nhiều bệnh về mắt gây ra.)
  • Blindly (adv): Một cách mù quáng, không nhìn thấy.
    • He blindly followed the instructions without questioning them. (Anh ấy mù quáng làm theo hướng dẫn không đặt câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Achilles' heel (n): Điểm yếu chí tử (nghĩa bóng, tương tự điểm ).
  • Weak point (n): Điểm yếu.
  • Area of ignorance (n): Khu vực thiếu hiểu biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blind out: Làm mờ hoặc che khuất tầm nhìn (hiếm dùng).
    • The fog blinded out the entire landscape. (Sương mù đã che khuất toàn bộ cảnh quan.)
Thành ngữ liên quan
  • Love is blind: Tình yêu mù quáng (ám chỉ việc không thấy khuyết điểm của người mình yêu).
  • Turn a blind eye to something: Cố tình phớt lờ, không để ý đến điều đó.
    • The manager turned a blind eye to the employee's lateness. (Người quản lý đã cố tình phớt lờ việc nhân viên đến muộn.)

Từ gần giống