blind staggers

blind staggers

A horse with blind staggers sways unsteadily in its pasture.

Định nghĩa

Danh từ: (không đếm được)
- Bệnh chóng mặt, đi loạng choạng: "blind staggers" một bệnh hệ thần kinh trung ương, thường ảnh hưởng đến ngựa gia súc, đặc trưng bởi dáng đi lảo đảo, không vững vàng thường xuyên ngã.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa được chẩn đoán mắc bệnh blind staggers không thể đi thẳng được nữa.)
  • (Nông dân cần theo dõi các dấu hiệu của bệnh blind staggersgia súc trong mùa khô.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "blind staggers" thường được dùng trong ngữ cảnh thú y hoặc nông nghiệp, đặc biệt khi mô tả các triệu chứng thần kinhđộng vật.
    • The veterinarian explained that blind staggers is caused by a toxin affecting the brain. (Bác sĩ thú y giải thích rằng bệnh blind staggers do một loại độc tố ảnh hưởng đến não.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagger (động từ): đi loạng choạng, lảo đảo.
    • The injured animal staggered across the field. (Con vật bị thương loạng choạng băng qua cánh đồng.)
  • Blind (tính từ): , không nhìn thấy (trong bệnh này không liên quan đến thị giác mất phương hướng).
Từ đồng nghĩa
  • Staggers: một bệnh tương tự, cũng gây đi loạng choạng ở động vật.
  • Enzootic ataxia: thuật ngữ thú y chỉ bệnh mất điều hòa vận động do thiếu dinh dưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • "to have the staggers": bị chóng mặt, đi loạng choạng (dùng cho cả người động vật).
    • After spinning around, he had the staggers and almost fell. (Sau khi quay vòng, anh ta bị chóng mặt suýt ngã.)