blindl-man's-buff
/,blaindmænz'bʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi bịt mắt bắt dê: Một trò chơi tập thể trong đó một người chơi bị bịt mắt (người "bắt") và phải tìm cách bắt được những người chơi khác đang di chuyển xung quanh và tránh né.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children played a game of blind-man's-buff in the yard. (Bọn trẻ chơi một ván bịt mắt bắt dê trong sân.)
- Blind-man's-buff is a traditional party game. (Bịt mắt bắt dê là một trò chơi truyền thống trong các buổi tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play (a game of) blind-man's-buff": chơi trò bịt mắt bắt dê.
- At the family reunion, everyone from kids to grandparents played blind-man's-buff. (Trong buổi họp mặt gia đình, mọi người từ trẻ con đến ông bà đều chơi bịt mắt bắt dê.)
Biến thể và từ gần giống
- Blind man's buff (n): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của cùng một trò chơi.
- Tag (n): Trò chơi đuổi bắt nói chung, trong đó người chơi chạy đuổi để chạm vào người khác.
Từ đồng nghĩa
- Blindfold game: trò chơi bịt mắt (cách gọi chung cho các trò chơi có bịt mắt).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- trò chơi bịt mắt bắt dê