blindman's bluff
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi bịt mắt bắt dê: "blindman's bluff" là một trò chơi dành cho trẻ em, trong đó một người chơi bị bịt mắt và cố gắng bắt và nhận dạng những người chơi khác.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em đang chơi trò bịt mắt bắt dê trong vườn.)
- (Trò bịt mắt bắt dê là một trò chơi tiệc tùng kinh điển không bao giờ lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a game of blindman's bluff": tham gia vào trò chơi bịt mắt bắt dê.
- We decided to play a game of blindman's bluff after the barbecue. (Chúng tôi quyết định chơi một ván bịt mắt bắt dê sau bữa tiệc nướng.)
- "blindman's bluff" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ tình huống mù mờ, khó đoán.
- The negotiations felt like a game of blindman's bluff, with no one knowing the other's true intentions. (Các cuộc đàm phán giống như một trò bịt mắt bắt dê, không ai biết ý định thực sự của người kia.)
Biến thể và từ gần giống
- Blindman's buff: một cách viết khác của "blindman's bluff", phổ biến hơn ở Anh.
- Bluff (n): trò lừa bịp, sự lừa dối.
- His threat was just a bluff. (Lời đe dọa của anh ta chỉ là một trò lừa bịp.)
Từ đồng nghĩa
- Blindfold game: trò chơi bịt mắt.
- Tag with blindfold: trò rượt đuổi có bịt mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play along: tham gia, chơi theo.
- If you want to join the game, just play along with the rules. (Nếu bạn muốn tham gia trò chơi, hãy chơi theo luật.)
Thành ngữ liên quan
- Trial and error: thử và sai (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng để mô tả quá trình tìm kiếm trong trò chơi).
- Winning at blindman's bluff often requires trial and error. (Chiến thắng trong trò bịt mắt bắt dê thường đòi hỏi thử và sai.)