blindman's buff
Định nghĩa
Danh từ: - Trò chơi bịt mắt bắt dê: "blindman's buff" là một trò chơi dành cho trẻ em, trong đó một người chơi bị bịt mắt và cố gắng bắt và nhận dạng những người chơi khác.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đang chơi trò bịt mắt bắt dê trong vườn.)
- (Bịt mắt bắt dê là một trò chơi tiệc tùng thú vị cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play blindman's buff": chơi trò bịt mắt bắt dê.
- We used to play blindman's buff at every birthday party. (Chúng tôi từng chơi trò bịt mắt bắt dê ở mỗi bữa tiệc sinh nhật.)
Biến thể và từ gần giống
Blindfold (n): băng bịt mắt.
- The blindfold is essential for playing blindman's buff. (Băng bịt mắt là cần thiết để chơi trò bịt mắt bắt dê.)
Buff (n): trong từ này, "buff" có nghĩa cổ là một cú đánh nhẹ, nhưng trong "blindman's buff", nó chỉ trò chơi.
Từ đồng nghĩa
- Blind man's bluff: một tên gọi khác của cùng một trò chơi.
- Blind tag: một biến thể của trò chơi, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "blindman's buff", nhưng có thể dùng động từ "play" với nó.)
Thành ngữ liên quan
- "to play blindman's buff": cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động mò mẫm, không có mục tiêu rõ ràng.
- Without a clear plan, we are just playing blindman's buff with our future. (Không có kế hoạch rõ ràng, chúng ta chỉ đang mò mẫm với tương lai của mình.)