blindside
Động từ: 1. Tấn công hoặc đánh từ phía khuất tầm nhìn: "blindside" chỉ hành động tấn công hoặc va chạm từ phía mà người bị tấn công không thể nhìn thấy, thường gây bất ngờ và nguy hiểm. - Ví dụ: The robber blindsided the security guard and knocked him out. (Kẻ cướp tấn công từ phía khuất tầm nhìn của nhân viên bảo vệ và hạ gục anh ta.)
- Làm ai đó bất ngờ, đặc biệt là gây hậu quả tiêu cực: "blindside" có nghĩa bóng là gây ra một sự kiện bất ngờ, thường mang tính tiêu cực, khiến người khác không kịp chuẩn bị hoặc phản ứng.
- Ví dụ: The sudden resignation of the CEO blindsided the entire company. (Việc từ chức đột ngột của CEO đã khiến toàn bộ công ty bất ngờ.)
- (Võ sĩ quyền Anh bị tấn công bất ngờ bởi một cú móc phải mạnh mẽ.)
- (Sự suy thoái kinh tế đã làm nhiều nhà đầu tư bất ngờ, gây ra những tổn thất lớn.)
- (Cô ấy cảm thấy bị bất ngờ khi người bạn thân nhất đột nhiên chuyển đi mà không báo trước.)
"to be blindsided by something": bị một sự kiện hoặc tình huống nào đó làm cho bất ngờ, không kịp trở tay.
- The company was blindsided by the new government regulations. (Công ty bị bất ngờ bởi các quy định mới của chính phủ.)
"to blindside someone with something": làm ai đó bất ngờ bằng một thông tin hoặc hành động nào đó.
- He blindsided his colleagues with the announcement of his resignation. (Anh ấy đã làm đồng nghiệp bất ngờ với thông báo từ chức của mình.)
- Blind (adj): mù, không nhìn thấy.
- Blindness (n): sự mù lòa.
- Blindside (n): phía khuất tầm nhìn (thường dùng trong thể thao).
- The defender came from the blindside and stole the ball. (Hậu vệ lao ra từ phía khuất tầm nhìn và cướp bóng.)
- Surprise (v): làm ngạc nhiên.
- Ambush (v): phục kích.
- Catch off guard (v): bắt quả tang, làm bất ngờ.
- Take aback (v): làm sửng sốt.
Catch someone off guard: làm ai đó bất ngờ.
- The question caught me off guard. (Câu hỏi làm tôi bất ngờ.)
Take someone by surprise: làm ai đó ngạc nhiên.
- The news took everyone by surprise. (Tin tức làm mọi người ngạc nhiên.)
Come out of left field: xuất hiện bất ngờ, không ai ngờ tới.
- His proposal came completely out of left field. (Đề xuất của anh ấy hoàn toàn bất ngờ, không ai ngờ tới.)
Blindside someone like a bolt from the blue: làm ai đó bất ngờ như sét đánh ngang tai.
- The layoff blindsided him like a bolt from the blue. (Việc sa thải khiến anh ấy bất ngờ như sét đánh ngang tai.)