bling bling

bling bling

The rapper's bling bling sparkled under the stage lights.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Đồ trang sức hào nhoáng, phô trương: "bling bling" chỉ những món đồ trang sức lấp lánh, đắt tiền, thường được đeo một cách phô trương để thể hiện sự giàu có hoặc địa vị xã hội. Từ này thường gắn liền với văn hóa hip-hop rap.
dụ sử dụng
  • (Tay rapper đó đeo đầy đồ trang sức hào nhoáng.)
  • ( ấy thích đeo đồ trang sức lấp lánh khi đi tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flash bling": khoe đồ trang sức một cách phô trương.

    • He flashed his bling at the red carpet event. (Anh ta khoe đồ trang sức của mình tại sự kiện thảm đỏ.)
  • "to be into bling": thích hoặc đam mê đồ trang sức hào nhoáng.

    • Many celebrities are into bling. (Nhiều người nổi tiếng thích đồ trang sức hào nhoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bling (danh từ): dạng rút gọn của "bling bling", mang cùng nghĩa.

    • He spent a fortune on bling. (Anh ta đã tiêu một gia tài cho đồ trang sức hào nhoáng.)
  • Blingy (tính từ): mang tính hào nhoáng, lấp lánh.

    • The watch is very blingy. (Chiếc đồng hồ rất hào nhoáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Jewelry: đồ trang sức (nói chung, không nhất thiết phải hào nhoáng).
  • Ice (tiếng lóng): kim cương hoặc đồ trang sức đắt tiền.
    • He has a lot of ice on his neck. (Anh ta nhiều kim cương trên cổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "bling out": làm cho thứ đó trở nên hào nhoáng, thường bằng cách thêm đồ trang sức.
    • He blinged out his car with gold rims. (Anh ta làm cho chiếc xe của mình trở nên hào nhoáng bằng vành xe mạ vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "All that glitters is not gold": không phải mọi thứ lấp lánh đều vàng (ám chỉ bling bling có thể chỉ hào nhoáng bề ngoài, không thực sự giá trị).
    • Don't be fooled by his bling; all that glitters is not gold. (Đừng bị lừa bởi đồ trang sức hào nhoáng của anh ta; không phải mọi thứ lấp lánh đều vàng.)