blinks

blinks

A child gently blinks in the bright morning sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Cây xà lách nhỏ Ấn Độ: "blinks" (thường dùngdạng số nhiều) chỉ một loại cây xà lách nhỏ nguồn gốc từ vùng phía bắc, thường mọc hoang. Tên khoa học Montia fontana hoặc Claytonia perfoliata (tùy loài).
dụ sử dụng
  • (Cánh đồng phủ đầy cây blinks, một loại xà lách nhỏ Ấn Độ.)
  • (Cây blinks thường được dùng trong món salad hương vị nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gather blinks": thu hoạch cây blinks.
    • In early spring, locals gather blinks from the wild. (Vào đầu mùa xuân, người dân địa phương thu hoạch cây blinks từ tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Blinks (n) - dạng số nhiều: thường được dùng để chỉ cây này, thường mọc thành cụm.
  • Miner's lettuce (n) - tên gọi khác của cây blinks trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Indian lettuce: xà lách Ấn Độ.
  • Winter purslane: một tên gọi khác của loại cây này trong tiếng Anh.
Lưu ý
  • Từ "blinks" trong ngữ cảnh này không liên quan đến động từ "blink" (chớp mắt). Đây một danh từ chuyên ngành thực vật học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.