blissfully
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách hạnh phúc, sung sướng, hoặc mãn nguyện, thường đi kèm với sự thiếu nhận thức về những điều tiêu cực hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy hoàn toàn không biết gì về mối nguy hiểm, sống trong trạng thái hạnh phúc.)
- (Cô ấy mỉm cười một cách hạnh phúc khi nghe nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blissfully happy": cực kỳ hạnh phúc, không có lo lắng.
- They spent the weekend blissfully happy on the beach. (Họ đã trải qua cuối tuần cực kỳ hạnh phúc trên bãi biển.)
"blissfully ignorant": không biết gì về một thực tế khó chịu, sống trong trạng thái thiếu nhận thức một cách hạnh phúc.
- The child was blissfully ignorant of the family's financial problems. (Đứa trẻ hoàn toàn không biết gì về vấn đề tài chính của gia đình, sống trong sự thiếu nhận thức hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
Blissful (adj): hạnh phúc, sung sướng.
- A blissful moment. (Một khoảnh khắc hạnh phúc.)
Bliss (n): hạnh phúc tột độ.
- She was in a state of pure bliss. (Cô ấy ở trong trạng thái hạnh phúc thuần khiết.)
Từ đồng nghĩa
- Happily: một cách hạnh phúc.
- Joyfully: một cách vui mừng.
- Contentedly: một cách mãn nguyện.
- Serenely: một cách thanh thản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "blissfully". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "live", "enjoy": - Live blissfully: sống một cách hạnh phúc, không lo lắng. - They lived blissfully in their small cottage. (Họ sống một cách hạnh phúc trong ngôi nhà nhỏ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Blissfully unaware: hoàn toàn không biết gì về điều gì đó (thường là tiêu cực), và điều này mang lại hạnh phúc.
- He was blissfully unaware that his phone was stolen. (Anh ấy hoàn toàn không biết rằng điện thoại của mình đã bị đánh cắp, và điều này khiến anh ấy vẫn hạnh phúc.)