blithely

blithely

The children skipped blithely down the sunny path.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách vui vẻ, nhẹ nhõm, không lo lắng; thường mang sắc thái hồn nhiên hoặc vô tư, đôi khi có thể ám chỉ sự thiếu suy nghĩ hoặctrách nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Họ hét lên một cách vui vẻ khi chạy qua công viên.)
  • ( ấy vô tư phớt lờ những lời cảnh báo tiếp tục hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blithely unaware": không hề hay biết, vô tư không nhận thức.

    • He was blithely unaware of the danger lurking nearby. (Anh ấy vô tư không hề hay biết về mối nguy hiểm đang rình rập gần đó.)
  • "blithely optimistic": lạc quan một cách hồn nhiên, đôi khi thiếu thực tế.

    • The team remained blithely optimistic despite the setbacks. (Đội vẫn lạc quan một cách hồn nhiên bất chấp những thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Blithe (tính từ): vui vẻ, hồn nhiên, vô tư.

    • Her blithe spirit lifted everyone's mood. (Tinh thần vui vẻ của ấy làm phấn chấn mọi người.)
  • Blitheness (danh từ): sự vui vẻ, sự hồn nhiên.

    • His blitheness was contagious. (Sự hồn nhiên của anh ấy sức lan tỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vui vẻ: happily, cheerfully, joyfully.
  • Vô tư: carelessly, lightheartedly, unconcernedly.
  • Hồn nhiên: innocently, naively.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "blithely", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "go on blithely"): tiếp tục một cách vô tư.
    • He went on blithely with his work, ignoring the chaos around him. (Anh ấy tiếp tục công việc một cách vô tư, phớt lờ sự hỗn loạn xung quanh.)
Thành ngữ liên quan
  • "to take something blithely": xem nhẹ điều đó, không coi trọng.
    • She took the criticism blithely, as if it didn't matter. ( ấy xem nhẹ lời chỉ trích, như thể không quan trọng.)