blither

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói chuyện vô nghĩa, nói nhảm: "blither" có nghĩa nói một cách ngớ ngẩn, không suy nghĩ hoặc thiếu logic, thường nói nhiều không mạch lạc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The two women babbled and crooned at the baby, but they were just blithering. (Hai người phụ nữ nói lảm nhảm ê a với em bé, nhưng họ chỉ đang nói nhảm vô nghĩa.)
    • He tends to blither when he's nervous, saying random things that don't make sense. (Anh ấy xu hướng nói nhảm khi lo lắng, nói những điều ngẫu nhiên chẳng có nghĩa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blither on": tiếp tục nói nhảm, nói vô nghĩa trong một thời gian dài.
    • The speaker blithered on for hours without making any point. (Người diễn thuyết đã nói nhảm hàng giờ liền không đưa ra được điểm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Blithering (tính từ): nói nhảm, ngớ ngẩn (dùng để miêu tả một người hoặc hành động nói vô nghĩa).
    • He is a blithering idiot when it comes to politics. (Anh ta một tên ngốc nói nhảm khi nói về chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Babble: nói lảm nhảm, nói không rõ ràng.
  • Prattle: nói huyên thuyên, nói chuyện vô bổ.
  • Gabble: nói nhanh lộn xộn, khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến riêng biệt cho "blither" ngoài "blither on" như đã nêu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "blither", nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chê bai người nói chuyện vô nghĩa.
blither
The two women blither cheerfully to the baby in the stroller.