blithering
/'bliðəriɳ/ Cách viết khác : (blithesome) /'blaiðsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ba hoa, nói huyên thiên; hay nói bậy bạ: Dùng để mô tả một người nói nhiều một cách vô ích, ngu ngốc hoặc vô nghĩa.
- Hết sức, thậm chí: Khi kết hợp với một danh từ chỉ sự tiêu cực (như "idiot"), nó có chức năng nhấn mạnh, làm tăng mức độ của danh từ đó, có nghĩa là "cực kỳ" hoặc "hết sức".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He's a blithering idiot who never stops talking nonsense. (Anh ta là một tên ngốc hết sức, lúc nào cũng nói những điều vô nghĩa.)
- I'm tired of listening to his blithering excuses. (Tôi mệt mỏi khi nghe những lời bào chữa ba hoa của anh ta.)
- She went on a blithering rant about the weather. (Cô ấy đã có một bài độc thoại dài dòng, huyên thiên về thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blithering" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái mạnh mẽ, châm biếm hoặc khinh miệt. Nó hiếm khi đứng một mình mà thường đi kèm với một danh từ.
- Cụm từ "blithering idiot" là một thành ngữ cố định rất phổ biến, dùng để chỉ một người cực kỳ ngu ngốc và hay nói nhảm.
Biến thể và từ gần giống
- Blither (động từ): Nói huyên thiên, nói những điều vô nghĩa.
- He just blithered on about his problems. (Anh ta chỉ huyên thiên về những vấn đề của mình.)
- Blithesome (tính từ): Vui vẻ, vô tư lự. (Lưu ý: Đây là một từ khác, có nghĩa tích cực, không phải biến thể của "blithering").
Từ đồng nghĩa
- Babbling: Nói lảm nhảm, nói huyên thiên.
- Prattling: Nói huyên thiên, nói liến thoắng (thường về chuyện không quan trọng).
- Inane: Ngớ ngẩn, vô nghĩa (dùng cho lời nói hoặc ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
- Blithering idiot: Kẻ ngốc hết sức, tên đại ngốc.
- Don't be such a blithering idiot! (Đừng có mà hành xử như một tên đại ngốc như vậy!)
tính từ
- (thông tục) ba hoa, nói huyên thiên; hay nói bậy bạ
- hết sức, thậm chí
- a blithering idiotanh chàng chí ngu
- đang khinh, hèn hạ, ti tiện