blitzstein
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Blitzstein là họ của một nhà soạn nhạc và nghệ sĩ dương cầm người Mỹ, nổi tiếng với các vở opera và nhạc kịch. Ông sống từ năm 1905 đến năm 1964.
Ví dụ sử dụng
- (Marc Blitzstein là một nhân vật nổi bật trong sân khấu nhạc kịch Mỹ.)
- (Vở opera "The Cradle Will Rock" do Blitzstein sáng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Blitzstein thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển và sân khấu, đặc biệt khi nói về các tác phẩm có nội dung chính trị hoặc xã hội.
- Blitzstein's work often addressed social issues. (Tác phẩm của Blitzstein thường đề cập đến các vấn đề xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Blitzsteinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách sáng tác của Blitzstein.
- The play had a Blitzsteinian political edge. (Vở kịch có một góc nhìn chính trị mang phong cách Blitzstein.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc: composer (nói chung, không chỉ riêng Blitzstein).
- Nghệ sĩ dương cầm: pianist.
Các cụm từ liên quan
- Blitzstein's legacy: di sản của Blitzstein, chỉ các tác phẩm và ảnh hưởng của ông trong âm nhạc.
- Scholars continue to study Blitzstein's legacy. (Các học giả tiếp tục nghiên cứu di sản của Blitzstein.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "blitzstein", vì đây là tên riêng.