blixen

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Blixen: Tên của một nhà văn người Đan Mạch, nổi tiếng với các tác phẩm viết về châu Phi. sống ở Kenya trong 19 năm được nhớ đến qua những câu chuyện về cuộc sống thiên nhiên châu Phi. (1885-1962)

dụ sử dụng
  • (Karen Blixen nổi tiếng nhất với cuốn hồi "Châu Phi của tôi".)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ những miêu tả sống động của Blixen về phong cảnh châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Blixen style": phong cách văn chương đặc trưng của Blixen, thường mang tính lãng mạn sâu sắc.

    • Her writing has a unique Blixen style that blends reality with fantasy. (Văn phong của phong cách Blixen độc đáo, pha trộn hiện thực với kỳ ảo.)
  • "Blixen's Kenya": cách nói để chỉ hình ảnh Kenya qua con mắt ngòi bút của .

    • Tourists often seek out Blixen's Kenya, visiting the places she described. (Du khách thường tìm kiếm Kenya của Blixen, thăm những nơi đã miêu tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Karen Blixen (n): tên đầy đủ của nhà văn.
  • Isak Dinesen (n): bút danh của khi xuất bản sách bằng tiếng Anh.
    • Under the pen name Isak Dinesen, she published "Seven Gothic Tales". (Dưới bút danh Isak Dinesen, đã xuất bản "Bảy câu chuyện Gothic".)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Đan Mạch: Danish writer (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "Blixen" tên riêng).
  • Tác giả "Châu Phi của tôi": author of "Out of Africa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Blixen" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Out of Africa": không phải thành ngữ, nhưng tên tác phẩm nổi tiếng nhất của , thường được dùng để gợi nhớ đến Blixen.
    • Her life story is often summarized as "Out of Africa". (Câu chuyện cuộc đời thường được tóm tắt "Châu Phi của tôi".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "blixen"