block diagram

block diagram

A student draws a block diagram on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: block diagram (sơ đồ khối) một loại sơ đồ thể hiện các kết nối giữa các thành phần của một hệ thống, đặc biệt hệ thống điện tử. Sơ đồ này thường sử dụng các hình khối (block) để đại diện cho các bộ phận hoặc chức năng chính, các đường nối để minh họa mối quan hệ hoặc luồng thông tin giữa chúng.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã vẽ một sơ đồ khối để chỉ ra cách bộ xử lý, bộ nhớ các thiết bị đầu vào của máy tính được kết nối với nhau.)
  • (Một sơ đồ khối của hệ thống cung cấp điện giúp kỹ thuật viên khắc phục sự cố nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Functional block diagram: sơ đồ khối chức năng, tập trung vào các chức năng thay vì các thành phần vật .
    • The functional block diagram illustrates how the software modules interact without detailing the code. (Sơ đồ khối chức năng minh họa cách các -đun phần mềm tương tác không đi vào chi tiết nguồn.)
  • System block diagram: sơ đồ khối hệ thống, mô tả tổng quan cấu trúc của một hệ thống lớn.
    • The system block diagram of the aircraft shows the navigation, communication, and control subsystems. (Sơ đồ khối hệ thống của máy bay cho thấy các hệ thống con điều hướng, liên lạc điều khiển.)
Biến thể từ gần giống
  • Block (danh từ): khối, hình khối.
    • Each block in the diagram represents a distinct module. (Mỗi khối trong sơ đồ đại diện cho một -đun riêng biệt.)
  • Diagram (danh từ): sơ đồ, biểu đồ.
    • A flowchart is a type of diagram, but it differs from a block diagram. (Lưu đồ một loại sơ đồ, nhưng khác với sơ đồ khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Sơ đồ cấu trúc: nhấn mạnh vào cấu trúc tổng thể của hệ thống.
  • Sơ đồ hệ thống: thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật để mô tả các thành phần chính.
Các cụm từ liên quan
  • Draw a block diagram: vẽ một sơ đồ khối.
    • The team needs to draw a block diagram before starting the project. (Nhóm cần vẽ một sơ đồ khối trước khi bắt đầu dự án.)
  • Block diagram representation: cách biểu diễn bằng sơ đồ khối.
    • Block diagram representation simplifies complex electronic circuits. (Cách biểu diễn bằng sơ đồ khối làm đơn giản hóa các mạch điện tử phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
  • To block out: phác thảo sơ bộ (không phải "block diagram" nhưng liên quan đến ý tưởng sơ đồ).
    • We need to block out the main components of the system first. (Chúng ta cần phác thảo sơ bộ các thành phần chính của hệ thống trước.)