block off

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Chặn, phong tỏa (lối đi, đường ): "block off" có nghĩa đặt vật cản để ngăn không cho ai hoặc phương tiện đi qua một khu vực hoặc con đường. - dụ: The police blocked off the street after the accident. (Cảnh sát đã chặn con đường lại sau vụ tai nạn.) 2. Ngăn chặn, cản trở (sự tiếp cận): "block off" cũng được dùng để chỉ việc làm cho một lối đi hoặc khu vực trở nên không thể sử dụng được. - dụ: They blocked off the entrance to the building for repairs. (Họ đã chặn lối vào tòa nhà để sửa chữa.)

dụ sử dụng
  • (Hãy chặn đường lái xe lại để không xe nào có thể vào.)
  • (Các công nhân xây dựng đã chặn vỉa hè bằng các rào chắn.)
  • (Chúng ta cần phong tỏa khu vực này trong suốt sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to block off a memory": (nghĩa bóng) cố tình không nghĩ về một ký ức nào đó.
    • She tried to block off the painful memories of her childhood. ( ấy cố gắng chặn lại những ký ức đau buồn thời thơ ấu.)
  • "to block off time": dành riêng một khoảng thời gian cho một mục đích cụ thể.
    • I need to block off two hours this afternoon for a meeting. (Tôi cần chặn lại hai giờ chiều nay cho một cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Block (động từ): chặn, cản trở (nghĩa chung).
    • A fallen tree blocked the road. (Một cây đổ đã chặn đường.)
  • Blockade (danh từ): sự phong tỏa (thường dùng trong quân sự hoặc chính trị).
    • The navy imposed a blockade on the port. (Hải quân đã áp đặt một cuộc phong tỏa lên cảng.)
  • Barricade (danh từ/động từ): rào chắn, dựng rào chắn.
    • They barricaded the streets with cars. (Họ đã dựng rào chắn trên đường bằng ô tô.)
Từ đồng nghĩa
  • Shut off: đóng, ngăn chặn (dòng chảy hoặc lối đi).
    • We shut off the valve to stop the gas leak. (Chúng tôi đã đóng van để ngăn rỉ gas.)
  • Obstruct: cản trở, gây tắc nghẽn.
    • The parked cars obstructed the entrance. (Những chiếc xe đỗ đã cản trở lối vào.)
  • Bar: chặn, ngăn cản.
    • The gate bars the way to the garden. (Cánh cổng chặn lối vào vườn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Block out: chặn (ánh sáng, âm thanh) hoặc cố tình không nghĩ về điều .
    • She wore sunglasses to block out the sun. ( ấy đeo kính râm để chặn ánh nắng.)
  • Block up: làm tắc nghẽn (ống dẫn, lối đi).
    • The drain is blocked up with hair. (Cống bị tắc nghẽn bởi tóc.)
Thành ngữ liên quan
  • Block someone's way: chặn đường ai đó.
    • A stranger blocked my way and asked for directions. (Một người lạ chặn đường tôi hỏi đường.)
  • Put a block on something: ngăn chặn hoặc hạn chế điều .
    • The government put a block on new construction in the area. (Chính phủ đã đặt lệnh cấm xây dựng mới trong khu vực.)
block off
The city workers block off the street for repairs.