block out

Định nghĩa

Động từ (Phrasal verb): 1. Chặn, che khuất (ánh sáng, tầm nhìn): Dùng để chỉ việc ngăn chặn ánh sáng hoặc tầm nhìn từ bên ngoài. 2. Loại bỏ, gạt bỏ (suy nghĩ, ký ức): Ngăn chặn một suy nghĩ, ký ức hoặc cảm xúc xâm nhập vào tâm trí. 3. Phác thảo, vạch ra (kế hoạch): Vẽ ra hoặc lên kế hoạch sơ bộ cho một dự án, tác phẩm nghệ thuật, hoặc sản phẩm âm nhạc. 4. Lên lịch (bài hát, chương trình): Xác định thời gian vị trí cụ thể cho các bài hát hoặc phần trình diễn trong một chương trình sân khấu.

dụ sử dụng
  • Chặn ánh sáng:
    • Please close the curtains to block out the strong sunlight. (Hãy kéo rèm lại để chặn ánh nắng mạnh.)
  • Gạt bỏ suy nghĩ:
    • She tried to block out the painful memories of the accident. ( ấy cố gắng gạt bỏ những ký ức đau buồn về vụ tai nạn.)
  • Phác thảo kế hoạch:
    • We need to block out our plans for the new project. (Chúng ta cần phác thảo kế hoạch cho dự án mới.)
  • Lên lịch chương trình:
    • The director will block out the songs for the musical. (Đạo diễn sẽ lên lịch các bài hát cho vở nhạc kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "block out noise": chặn tiếng ồn.
    • He uses earplugs to block out the noise from the street. (Anh ấy dùng nút tai để chặn tiếng ồn từ đường phố.)
  • "block out time": dành thời gian cho một việc cụ thể.
    • I need to block out two hours for the meeting. (Tôi cần dành hai giờ cho cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Block (v): chặn, ngăn cản.
    • The road was blocked by a fallen tree. (Con đường bị chặn bởi một cây đổ.)
  • Blockage (n): sự tắc nghẽn.
    • There is a blockage in the pipe. ( một sự tắc nghẽn trong ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Shut out: chặn, loại trừ.
    • Close the door to shut out the cold. (Đóng cửa để chặn cái lạnh.)
  • Omit: bỏ qua, lược bỏ.
    • We decided to omit the last scene from the play. (Chúng tôi quyết định bỏ qua cảnh cuối khỏi vở kịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Block off: chặn lối đi.
    • The police blocked off the street for the parade. (Cảnh sát chặn đường phố cho cuộc diễu hành.)
  • Block up: làm tắc nghẽn.
    • The sink is blocked up with food scraps. (Bồn rửa bị tắc nghẽn bởi thức ăn thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • Block out the world: tách biệt khỏi thế giới bên ngoài.
    • When I read, I can block out the world. (Khi tôi đọc sách, tôi có thể tách biệt khỏi thế giới bên ngoài.)
block out
We used a large umbrella to block out the strong sun at the beach.