block up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm tắc, chặn, ngăn cản sự lưu thông: "block up" có nghĩa là làm cho một lối đi, đường ống, hoặc không gian trở nên không thể đi qua hoặc không thể sử dụng được do bị chặn hoặc nhồi nhét đầy. - Làm ngưng trệ, cản trở: Nghĩa mở rộng, chỉ việc làm cho một quá trình hoặc hoạt động bị dừng lại hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đổ đã chặn kín con đường hoàn toàn.)
- (Rất nhiều lá cây và bụi bẩn đã làm tắc cống thoát nước.)
- (Tắc đường đã làm ngưng trệ con phố chính trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to block up" với nghĩa bóng: dùng để chỉ việc làm tắc nghẽn trong các hệ thống trừu tượng như thông tin, giao tiếp.
- The spam emails blocked up the company's server. (Các email rác đã làm tắc máy chủ của công ty.)
"to be blocked up": trạng thái bị tắc, thường dùng cho mũi hoặc đường hô hấp.
- My nose is blocked up because of the cold. (Mũi tôi bị tắc vì cảm lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Blockage (danh từ): sự tắc nghẽn.
- There is a blockage in the pipe. (Có một sự tắc nghẽn trong đường ống.)
Blocked (tính từ): bị chặn, bị tắc.
- The road is blocked. (Con đường bị chặn.)
Từ đồng nghĩa
- Clog: làm tắc (thường dùng cho ống dẫn hoặc hệ thống).
- The sink is clogged with grease. (Bồn rửa bị tắc vì dầu mỡ.)
- Obstruct: cản trở, chặn (thường dùng cho lối đi hoặc tầm nhìn).
- The large pillar obstructs the view. (Cây cột lớn cản trở tầm nhìn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Block off: chặn lối vào, ngăn cách.
- The police blocked off the accident scene. (Cảnh sát đã chặn lối vào hiện trường tai nạn.)
Block out: chặn ánh sáng hoặc âm thanh; cũng dùng để loại bỏ suy nghĩ.
- She used curtains to block out the sunlight. (Cô ấy dùng rèm để chặn ánh sáng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
- Block up the works: làm tắc nghẽn hoặc làm chậm quá trình hoạt động.
- A small error can block up the works in the whole system. (Một lỗi nhỏ có thể làm tắc nghẽn toàn bộ hệ thống.)