block-system

/'blɔk,sistəm/
Học thuật
Thân thiện
block-system

A train moves safely through the block-system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống tín hiệu chặn đường: Một hệ thống an toàn trong vận hành đường sắt, trong đó đường ray được chia thành các đoạn (chặng) riêng biệt. Mỗi chặng chỉ cho phép một đoàn tàu duy nhất hiện diện tại một thời điểm, nhằm ngăn ngừa va chạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The railway company upgraded its safety by installing a modern block-system. (Công ty đường sắt đã nâng cấp an toàn bằng cách lắp đặt một hệ thống tín hiệu chặn đường hiện đại.)
    • The accident was prevented because the block-system ensured only one train was in the section. (Vụ tai nạn đã được ngăn chặn hệ thống tín hiệu chặn đường đảm bảo chỉ một đoàn tàu trong khu đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "automatic block-system": hệ thống tín hiệu chặn đường tự động.
    • Most main lines now use an automatic block-system. (Hầu hết các tuyến chính hiện nay sử dụng hệ thống tín hiệu chặn đường tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Block signaling (n): tín hiệu chặn, một thuật ngữ liên quan mô tả phương pháp báo hiệu.
  • Absolute block system (n): hệ thống chặn tuyệt đối, một biến thể nghiêm ngặt của hệ thống này.
Từ đồng nghĩa
  • Railway block signaling: tín hiệu chặn đường sắt.
  • Sectional signaling system: hệ thống tín hiệu theo khu đoạn.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành đường sắt. Trong ngữ cảnh thông thường, "block" "system" thường không đi cùng nhau với nghĩa này.
block-system

A train moves safely through the block-system.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) hệ thống tín hiệu chặn đường