blockade-runner

blockade-runner

A blockade-runner slips past the warships under cover of night.

Định nghĩa

Danh từ: Tàu vượt phong tỏamột con tàu nhiệm vụ xuyên qua hoặc đi vòng quanh một tuyến phong tỏa của hải quân, thường dùng để vận chuyển hàng hóa, khí hoặc con người vào hoặc ra khỏi khu vực bị phong tỏa trong thời chiến.

dụ sử dụng
  • (Trong chiến tranh, tàu vượt phong tỏa đã thành công trong việc giao hàng tiếp tế cho thành phố bị bao vây.)
  • (Hải quân đã bắt giữ một tàu vượt phong tỏa đang cố gắng buôn lậu khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a blockade-runner": hoạt động như một tàu vượt phong tỏa.

    • The ship was disguised as a merchant vessel to act as a blockade-runner. (Con tàu được ngụy trang thành tàu buôn để hoạt động như một tàu vượt phong tỏa.)
  • "blockade-runner's cargo": hàng hóa của tàu vượt phong tỏa.

    • The blockade-runner's cargo included medical supplies and food. (Hàng hóa của tàu vượt phong tỏa bao gồm vật y tế thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Blockade (n): sự phong tỏa, hành động chặn không cho tàu thuyền ra vào cảng hoặc khu vực.
    • The naval blockade prevented any ships from leaving the port. (Sự phong tỏa của hải quân đã ngăn không cho tàu nào rời cảng.)
  • Runner (n): người chạy, tàu chạytrong ngữ cảnh này, chỉ vật hoặc người thực hiện hành động vượt qua.
  • Blockade-running (n): hành động vượt phong tỏa.
    • Blockade-running was a dangerous but profitable activity during the war. (Vượt phong tỏa một hoạt động nguy hiểm nhưng sinh lợi trong thời chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Smuggler ship: tàu buôn lậu (nhấn mạnh vào việc vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp).
  • Contraband carrier: tàu chở hàng lậu.
  • Evader ship: tàu lẩn tránh (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run through: xuyên qua, vượt qua.
    • The blockade-runner ran through the enemy lines under cover of darkness. (Tàu vượt phong tỏa đã xuyên qua tuyến phòng thủ của địch dưới màn đêm.)
  • Break out: thoát ra, phá vỡ vòng vây.
    • The blockade-runner broke out of the harbor just before dawn. (Tàu vượt phong tỏa đã phá vây ra khỏi cảng ngay trước bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Run the blockade: vượt qua phong tỏa.
    • Many ships tried to run the blockade to deliver essential goods. (Nhiều tàu đã cố gắng vượt phong tỏa để giao hàng hóa thiết yếu.)