blood cell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào máu: "Blood cell" dùng để chỉ một trong hai loại tế bào chính trong máu (hồng cầu hoặc bạch cầu), và đôi khi bao gồm cả tiểu cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Một tế bào máu rất cần thiết để vận chuyển oxy khắp cơ thể.)
- (Hồng cầu và bạch cầu là hai loại tế bào máu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blood cell count": số lượng tế bào máu (chỉ số xét nghiệm).
- The doctor checked my blood cell count to see if I had an infection. (Bác sĩ đã kiểm tra số lượng tế bào máu của tôi để xem có bị nhiễm trùng không.)
"Blood cell formation": quá trình hình thành tế bào máu.
- Blood cell formation occurs in the bone marrow. (Quá trình hình thành tế bào máu xảy ra trong tủy xương.)
Biến thể và từ gần giống
Red blood cell (n): hồng cầu (tế bào máu đỏ).
- Red blood cells carry oxygen from the lungs to the rest of the body. (Hồng cầu mang oxy từ phổi đến phần còn lại của cơ thể.)
White blood cell (n): bạch cầu (tế bào máu trắng).
- White blood cells help fight infections. (Bạch cầu giúp chống lại nhiễm trùng.)
Blood platelet (n): tiểu cầu (một loại tế bào máu nhỏ giúp đông máu).
- Blood platelets are important for clotting. (Tiểu cầu rất quan trọng cho quá trình đông máu.)
Từ đồng nghĩa
- Hematocyte: tế bào máu (thuật ngữ y khoa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blood cell".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "blood cell".