blood clam
Định nghĩa
Danh từ: Sò huyết – một loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ, có thịt màu đỏ tươi do chứa nhiều hemoglobin, thường được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một đĩa sò huyết hấp tại nhà hàng hải sản.)
- (Sò huyết phổ biến trong nhiều nền ẩm thực châu Á vì hương vị độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harvest blood clams": thu hoạch sò huyết.
- Local fishermen harvest blood clams from the muddy shores during low tide. (Ngư dân địa phương thu hoạch sò huyết từ các bờ bùn khi thủy triều xuống.)
- "blood clam farming": nuôi trồng sò huyết.
- Blood clam farming has become a sustainable industry in coastal regions. (Nuôi trồng sò huyết đã trở thành một ngành công nghiệp bền vững ở các vùng ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Blood clam shell (danh từ ghép): vỏ sò huyết.
- The blood clam shell has a distinct ribbed pattern. (Vỏ sò huyết có hoa văn gân nổi rõ ràng.)
- Blood clam soup (danh từ ghép): canh sò huyết.
- Blood clam soup is a traditional dish in some Vietnamese families. (Canh sò huyết là một món ăn truyền thống trong một số gia đình Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Sò lông (một loại sò tương tự, nhưng không phải lúc nào cũng có thịt đỏ).
- Hến máu (tên gọi địa phương ở một số vùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "blood clam", nhưng có thể dùng: - Dig up blood clams: đào sò huyết. - We used a rake to dig up blood clams from the sand. (Chúng tôi dùng cào để đào sò huyết từ cát.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "blood clam".