blood dyscrasia

blood dyscrasia

A doctor examines a patient's chart for signs of blood dyscrasia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rối loạn máu: "blood dyscrasia" một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ bất kỳ tình trạng bất thường nào của máu. bao gồm các bệnh về số lượng, cấu trúc hoặc chức năng của các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) hoặc các thành phần trong huyết tương.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một chứng rối loạn máu hiếm gặp.)
  • (Hóa trị liệu đôi khi có thể gây ra rối loạn máu như một tác dụng phụ.)
  • (Các bác sĩ đang theo dõi chặt chẽ chứng rối loạn máu để ngăn ngừa biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blood dyscrasia" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên sâu, đặc biệt trong huyết học ung thư học.
    • The study focuses on the genetic factors that predispose individuals to blood dyscrasia. (Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố di truyền khiến cá nhân dễ mắc chứng rối loạn máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyscrasia (n): rối loạn cơ thể (thuật ngữ cổ, hiện nay thường dùng trong "blood dyscrasia").
    • The term "dyscrasia" originally referred to an imbalance of bodily humors. (Thuật ngữ "dyscrasia" ban đầu chỉ sự mất cân bằng của các dịch thể trong cơ thể.)
  • Blood disorder (n): rối loạn máu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Anemia is a common blood disorder. (Thiếu máu một chứng rối loạn máu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood disorder: rối loạn máu (thuật ngữ tổng quát).
  • Hematologic disorder: rối loạn huyết học (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Blood pathology: bệnh máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop blood dyscrasia: phát triển rối loạn máu.
    • Patients taking this medication may develop blood dyscrasia. (Bệnh nhân dùng thuốc này có thể phát triển chứng rối loạn máu.)
  • Diagnose with blood dyscrasia: chẩn đoán mắc rối loạn máu.
    • He was diagnosed with blood dyscrasia after a series of tests. (Anh ấy được chẩn đoán mắc rối loạn máu sau một loạt xét nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A sign of blood dyscrasia": dấu hiệu của rối loạn máu.
    • Unexplained bruising can be a sign of blood dyscrasia. (Bầm tím không nguyên nhân có thể dấu hiệu của rối loạn máu.)