blood flower
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây hoa máu: Một loại cây thân thảo nhiệt đới có hoa màu đỏ cam, sau đó tạo ra quả dạng vỏ giống hình chim én xòe cánh; được coi là cỏ dại ở vùng nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hoa máu thường được tìm thấy trong các khu vườn nhiệt đới nhờ những bông hoa đỏ cam rực rỡ.)
- (Nông dân coi cây hoa máu là cỏ dại vì nó lan nhanh ở vùng khí hậu ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blood flower" có thể được dùng trong văn học hoặc thơ ca để tượng trưng cho sự sống, cái chết hoặc vẻ đẹp mong manh.
- In the poem, the blood flower symbolizes the fleeting nature of life. (Trong bài thơ, cây hoa máu tượng trưng cho bản chất phù du của cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Bloodflower (danh từ): Cách viết liền không dấu cách, tương tự nghĩa với "blood flower".
- Tropical milkweed (danh từ): Tên gọi khác của cây hoa máu (Asclepias curassavica), nhấn mạnh đặc tính cây sữa nhiệt đới.
Từ đồng nghĩa
- Mexican butterfly weed: cỏ bướm Mexico (tên gọi khác dựa trên nguồn gốc và đặc điểm thu hút bướm).
- Scarlet milkweed: cây sữa đỏ tươi (nhấn mạnh màu sắc hoa và đặc tính cây sữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow as a blood flower: mọc như cây hoa máu (mô tả sự phát triển tự nhiên).
- This plant tends to grow as a blood flower in abandoned fields. (Loại cây này có xu hướng mọc như cây hoa máu ở những cánh đồng bỏ hoang.)
Thành ngữ liên quan
- Blood and flower: máu và hoa (thành ngữ tượng trưng cho sự hy sinh và vẻ đẹp, thường dùng trong văn học).
- The soldier's story is one of blood and flower, combining sacrifice with beauty. (Câu chuyện của người lính là một câu chuyện về máu và hoa, kết hợp hy sinh với vẻ đẹp.)