blood plasma
Danh từ:
Huyết tương (blood plasma) là thành phần chất lỏng màu vàng nhạt, chiếm khoảng 55% thể tích máu. Nó chủ yếu gồm nước (khoảng 92%), protein, chất điện giải, hormone, và các chất dinh dưỡng. Huyết tương không chứa tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu), nhưng đóng vai trò vận chuyển các tế bào này, cũng như các chất thải, khí, và chất dinh dưỡng đi khắp cơ thể.
- (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm để phân tích huyết tương của bệnh nhân.)
- (Huyết tương thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị y tế, chẳng hạn như cho nạn nhân bỏng.)
"Blood plasma donation": Hiến huyết tương – một quy trình y tế nơi huyết tương được tách ra từ máu và thu thập để sử dụng trong điều trị.
- He regularly donates blood plasma to help patients with immune disorders. (Anh ấy thường xuyên hiến huyết tương để giúp bệnh nhân mắc rối loạn miễn dịch.)
"Fresh frozen plasma": Huyết tương tươi đông lạnh – một sản phẩm máu được đông lạnh ngay sau khi thu thập, dùng để truyền cho bệnh nhân thiếu yếu tố đông máu.
- Plasma (danh từ): Dạng rút gọn của huyết tương, cũng dùng để chỉ trạng thái vật lý thứ tư của vật chất (plasma), nhưng trong ngữ cảnh y học, nó đồng nghĩa với "blood plasma".
- Serum (danh từ): Huyết thanh – chất lỏng còn lại sau khi máu đông và loại bỏ các yếu tố đông máu, khác với huyết tương vì không chứa fibrinogen.
- Huyết tương (danh từ): Từ thuần Việt tương đương với "blood plasma".
- Chất lỏng trong máu (cụm danh từ): Mô tả chức năng của huyết tương như một phần chất lỏng của máu.
Separate from plasma: Tách ra khỏi huyết tương.
- The red blood cells are separated from the plasma during centrifugation. (Các tế bào hồng cầu được tách ra khỏi huyết tương trong quá trình ly tâm.)
Derive from plasma: Có nguồn gốc từ huyết tương.
- Many clotting factors are derived from plasma. (Nhiều yếu tố đông máu có nguồn gốc từ huyết tương.)
- "To give one's plasma": Hiến huyết tương – thường được dùng trong ngữ cảnh từ thiện hoặc y tế.
- She decided to give her plasma to help cancer patients. (Cô ấy quyết định hiến huyết tương để giúp bệnh nhân ung thư.)