blood relative

blood relative

A young girl hugs her blood relative, her grandmother, in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Người quan hệ huyết thốngmột người cùng dòng máu hoặc cùng tổ tiên với người khác, đặc biệt qua việc chia sẻ một tổ tiên chung.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định chỉ hiến thận cho một người quan hệ huyết thống.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, tài sản thừa kế được truyền lại cho người quan hệ huyết thống trước tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a blood relative of someone": người quan hệ huyết thống với ai đó.
    • He is a blood relative of the queen, though distant. (Anh ấy người quan hệ huyết thống với nữ hoàng, xa.)
  • "immediate blood relative": người quan hệ huyết thống trực tiếp (cha mẹ, anh chị em, con cái).
    • Only immediate blood relatives are allowed to visit the patient. (Chỉ những người quan hệ huyết thống trực tiếp mới được phép thăm bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodline (danh từ): dòng máu, huyết thống (chỉ dòng dõi gia đình).
    • The royal bloodline can be traced back centuries. (Dòng máu hoàng gia có thể được truy nguyên hàng thế kỷ.)
  • Blood relation (danh từ): quan hệ huyết thống (đồng nghĩa với "blood relative", nhưng nhấn mạnh mối quan hệ).
    • They are not just friends; they have a blood relation. (Họ không chỉ bạn bè; họ quan hệ huyết thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Kin by blood: người thân bằng huyết thống.
  • Consanguineous relative: người quan hệ cùng huyết thống (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc khoa học).
  • Flesh and blood: máu mủ ruột thịt (thành ngữ chỉ người thân trong gia đình).
Thành ngữ liên quan
  • "one's own flesh and blood": máu mủ của mình (chỉ người thân ruột thịt).
    • How could you betray your own flesh and blood? (Sao anh có thể phản bội máu mủ của chính mình?)