blood sport
Định nghĩa
Danh từ: - Môn thể thao đổ máu: "blood sport" chỉ một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí có liên quan đến việc giết hại động vật, đặc biệt là săn bắn. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích những hoạt động gây đau đớn hoặc chết chóc cho động vật vì mục đích giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người coi săn cáo là một môn thể thao đổ máu tàn nhẫn.)
- (Tổ chức này vận động cấm mọi hình thức thể thao đổ máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in a blood sport": tham gia vào một môn thể thao đổ máu.
- He was criticized for engaging in a blood sport like bullfighting. (Anh ta bị chỉ trích vì tham gia vào một môn thể thao đổ máu như đấu bò tót.)
"blood sport controversy": tranh cãi về thể thao đổ máu.
- The blood sport controversy has divided public opinion for decades. (Cuộc tranh cãi về thể thao đổ máu đã chia rẽ dư luận trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blood sports (danh từ số nhiều): các môn thể thao đổ máu nói chung.
- Blood sports are banned in many countries. (Các môn thể thao đổ máu bị cấm ở nhiều quốc gia.)
- Bloodthirsty sport (cụm danh từ): môn thể thao khát máu (mang tính ẩn dụ, nhấn mạnh sự tàn bạo).
- Gladiator fights were considered a bloodthirsty sport in ancient Rome. (Các trận đấu giác đấu được coi là môn thể thao khát máu ở La Mã cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Cruel sport: môn thể thao tàn ác.
- Animal killing sport: môn thể thao giết hại động vật.
- Hunting (trong ngữ cảnh chỉ trích): săn bắn (khi bị coi là tàn nhẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To hunt down: săn lùng, truy bắt (thường dùng trong ngữ cảnh săn bắn).
- They hunted down the deer for sport. (Họ săn lùng con hươu để làm thể thao.)
To go after: theo đuổi, săn đuổi (một con vật).
- The hunters went after the wild boar. (Những người thợ săn đã săn đuổi con lợn rừng.)
Thành ngữ liên quan
"Blood on one's hands": máu trên tay ai đó (ám chỉ việc gây ra cái chết hoặc đau khổ).
- Those who support blood sports have blood on their hands. (Những người ủng hộ thể thao đổ máu có máu trên tay họ.)
"Kill for sport": giết vì thể thao (mang ý chỉ trích).
- It's immoral to kill for sport. (Giết hại vì thể thao là vô đạo đức.)