blood-brain barrier

blood-brain barrier

The blood-brain barrier protects the brain from harmful substances in the bloodstream.

Định nghĩa

Danh từ: Hàng rào máu não một chế sinh học tạo ra một rào cản giữa các não máu tuần hoàn; chức năng bảo vệ hệ thần kinh trung ương khỏi các chất hại trong máu, đồng thời kiểm soát sự di chuyển của các phân tử, vi sinh vật vào não.

dụ sử dụng
  • (Bộ não đã được bảo vệ khỏi các phân tử lớn của virus nhờ hàng rào máu não.)
  • (Một số loại thuốc không thể vượt qua hàng rào máu não, khiến việc điều trị các bệnh về não trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to breach the blood-brain barrier": phá vỡ hàng rào máu não (thường dùng trong nghiên cứu y học).

    • Scientists are researching ways to breach the blood-brain barrier for targeted drug delivery. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách phá vỡ hàng rào máu não để đưa thuốc đến đích.)
  • "to cross the blood-brain barrier": vượt qua hàng rào máu não.

    • Only certain molecules, such as glucose and oxygen, can easily cross the blood-brain barrier. (Chỉ một số phân tử nhất định, như glucose oxy, mới có thể dễ dàng vượt qua hàng rào máu não.)
Biến thể từ gần giống
  • Blood-brain barrier (BBB) (viết tắt): hàng rào máu não.
    • The BBB plays a critical role in maintaining brain homeostasis. (BBB đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi của não.)
Từ đồng nghĩa
  • Rào cản máu não: một cách gọi khác tương đương.
  • Hàng rào bảo vệ thần kinh: mô tả chức năng, không phải thuật ngữ chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ y học chuyên ngành.