blood-money

/'blʌd,mʌni/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tiền thưởng cho kẻ làm chứng để tuyên được án tử hình: Một khoản tiền được trả cho người cung cấp thông tin hoặc làm chứng dẫn đến việc kết tội tử hình một người nào đó.
    • Tiền bồi thường trả cho gia đình của nạn nhân bị giết: Một khoản tiền kẻ giết người hoặc gia đình của họ phải trả cho thân nhân của người đã chết, như một hình thức bồi thường hoặc để tránh báo thù.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The informant was accused of accepting blood money for his testimony. (Kẻ chỉ điểm bị buộc tội nhận tiền thưởng máu cho lời khai của mình.)
    • In some ancient cultures, paying blood money to the victim's family was a way to prevent a feud. (Trong một số nền văn hóa cổ đại, việc trả tiền bồi thường máu cho gia đình nạn nhân một cách để ngăn chặn mối thù truyền kiếp.)
    • He refused the blood money, demanding justice instead of compensation. (Anh ta từ chối số tiền bồi thường máu, yêu cầu công lý thay vì bồi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pay blood money": Trả tiền bồi thường máu.

    • The tribe's law required the murderer's family to pay blood money. (Luật của bộ tộc yêu cầu gia đình kẻ giết người phải trả tiền bồi thường máu.)
  • "Blood money agreement": Thỏa thuận đền bù bằng tiền cho cái chết.

    • The two families reached a blood money agreement to end the conflict. (Hai gia đình đã đạt được một thỏa thuận đền bù bằng tiền để chấm dứt xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Wergild / Weregild (n): Một từ cổ, có nghĩa tương tự "blood money", chỉ giá trị tiền được đặt ra cho một người theo địa vị xã hội của họ, để bồi thường cho gia đình nếu người đó bị giết.
  • Compensation (n): Tiền bồi thường nói chung.
  • Bounty (n): Tiền thưởng (thường cho việc bắt giữ hoặc tiêu diệt ai/cái ).
Từ đồng nghĩa
  • Death compensation: Tiền bồi thường cho cái chết.
  • Murder fine: Tiền phạt cho tội giết người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "blood-money")

Thành ngữ liên quan
  • "Blood money" as metaphor: Thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ lợi nhuận kiếm được từ những hoạt động gây đau khổ hoặc chết chóc cho người khác.
    • Profiting from the arms trade is often seen as making blood money. (Kiếm lợi từ buôn bán khí thường bị xem kiếm tiền bẩn từ máu.)
danh từ
  1. đồng tiền máu (tiền thưởng cho kẻ làm chứng để tuyên được án tử hình); tiền phạt trả cho người nhà người bị giết