bloodberry

bloodberry

A small bloodberry sits on a sunny windowsill, its scarlet berries bright against the green leaves.

Định nghĩa

Danh từ: "bloodberry" một loại cây bụi trồng trong nhà, hoa màu trắng đến hồng nhạt, sau đó ra chùm quả mọng màu đỏ tươi; nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây bloodberry thường được trồng làm cây cảnh trong nhà những chùm quả mọng đỏ tươi của .)
  • (Ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, cây bloodberry có thể được tìm thấy trong các khu rừng hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bloodberry bush": bụi cây bloodberry.

    • The bloodberry bush needs plenty of sunlight to produce its scarlet berries. (Bụi cây bloodberry cần nhiều ánh sáng mặt trời để ra quả mọng đỏ.)
  • "Bloodberry plant": cây bloodberry nói chung.

    • This bloodberry plant is native to the Caribbean islands. (Cây bloodberry này nguồn gốc từ các đảo Caribe.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodberry (danh từ): không biến thể chính thức. Từ này thường được dùng như một tên gọi thông thường trong tiếng Anh, không từ ghép phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Rivina humilis: tên khoa học của loài cây này.
  • Coral berry: một tên gọi khác, dựa trên màu sắc quả mọng giống san hô.
  • Pigeon berry: tên gọi dân gian khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "bloodberry".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "bloodberry".