bloodguilty
Định nghĩa
Tính từ: Có tội vì tội giết người hoặc gây đổ máu; mang tội sát nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà độc tài bị tuyên bố là có tội sát nhân bởi tòa án quốc tế.)
- (Trong các văn bản cổ, một người có tội giết người phải tìm kiếm sự thanh tẩy hoặc đối mặt với sự trừng phạt của thần linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be found bloodguilty": bị kết tội giết người.
- After a long trial, the soldier was found bloodguilty of war crimes. (Sau một phiên tòa dài, người lính bị kết tội giết người vì tội ác chiến tranh.)
"bloodguilty conscience": lương tâm cắn rứt vì tội giết người.
- He could not sleep, tormented by a bloodguilty conscience. (Anh ta không thể ngủ, bị dày vò bởi lương tâm cắn rứt vì tội giết người.)
Biến thể và từ gần giống
Bloodguilt (danh từ): tội giết người, tội đổ máu.
- The entire clan bore the bloodguilt of the murder. (Cả gia tộc phải chịu tội giết người vụ án mạng đó.)
Bloodguiltless (tính từ): vô tội, không có tội giết người.
- The witness proved the suspect was bloodguiltless. (Nhân chứng đã chứng minh nghi phạm vô tội.)
Từ đồng nghĩa
- Murderous: có tội giết người, mang tính sát nhân.
- Culpable of homicide: chịu trách nhiệm về tội giết người.
Các cụm từ liên quan
- Bloodguilty verdict: bản án kết tội giết người.
- The jury delivered a bloodguilty verdict after hours of deliberation. (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra bản án kết tội giết người sau nhiều giờ thảo luận.)
Thành ngữ liên quan
- To bear bloodguilt: mang tội giết người, phải chịu trách nhiệm về cái chết của ai đó.
- The king believed he would bear bloodguilt if he ordered the execution. (Nhà vua tin rằng ông sẽ mang tội giết người nếu ra lệnh xử tử.)