bloodlessly

bloodlessly

The coup disposed of the dictator bloodlessly.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách không đổ máu: "bloodlessly" mô tả hành động hoặc sự kiện diễn ra không sự đổ máu, thương vong hoặc bạo lực, thường được dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự, hoặc xung đột.

dụ sử dụng
  • (Cuộc đảo chính đã loại bỏ nhà độc tài một cách không đổ máu.)
  • (Sự chuyển giao quyền lực diễn ra một cách không đổ máu, không thương vong nào được báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resolve bloodlessly": giải quyết không xung đột bạo lực.
    • The dispute between the two countries was resolved bloodlessly through diplomatic negotiations. (Tranh chấp giữa hai quốc gia đã được giải quyết một cách không đổ máu thông qua đàm phán ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodless (adj): không đổ máu, không bạo lực.
    • The bloodless revolution brought about change peacefully. (Cuộc cách mạng không đổ máu đã mang lại sự thay đổi một cách hòa bình.)
  • Bloodlessness (n): tính chất không đổ máu.
    • The bloodlessness of the operation was praised by international observers. (Sự không đổ máu của chiến dịch đã được các quan sát viên quốc tế ca ngợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Peacefully: một cách hòa bình.
  • Nonviolently: một cách bất bạo động.
  • Without bloodshed: không đổ máu.
Thành ngữ liên quan
  • Let blood: gây thương tích hoặc đổ máu (trái nghĩa với "bloodlessly").
    • The soldiers were ordered not to let blood, ensuring the mission was carried out bloodlessly. (Các binh sĩ được lệnh không được gây thương tích, đảm bảo nhiệm vụ được thực hiện một cách không đổ máu.)