bloodline
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng máu, huyết thống: "bloodline" chỉ dòng dõi hoặc nguồn gốc gia đình, đặc biệt là khi nói về sự thuần chủng hoặc phẩm chất di truyền.
- Dòng dõi thuần chủng: Trong chăn nuôi hoặc nuôi thú cưng, "bloodline" dùng để chỉ tổ tiên của một động vật thuần chủng, nhấn mạnh vào phả hệ.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng máu hoàng gia có thể được truy nguyên qua nhiều thế kỷ.)
- (Con chó này có dòng máu vô địch, khiến nó rất được săn đón.)
- (Toàn bộ huyết thống của anh ta đều là những chiến binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to carry a bloodline": mang dòng máu, thừa hưởng huyết thống.
- He carries the bloodline of a great king. (Anh ấy mang dòng máu của một vị vua vĩ đại.)
"bloodline of nobility": dòng dõi quý tộc.
- The family takes pride in its bloodline of nobility. (Gia đình tự hào về dòng dõi quý tộc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Blood (n): máu, họ hàng.
- They are related by blood. (Họ có quan hệ huyết thống.)
Lineage (n): dòng dõi, phả hệ.
- Her lineage can be traced to ancient royalty. (Dòng dõi của cô ấy có thể truy nguyên đến hoàng gia cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Dòng dõi (lineage): chỉ tổ tiên hoặc nguồn gốc gia đình.
- Huyết thống (blood): nhấn mạnh quan hệ máu mủ.
- Phả hệ (pedigree): thường dùng cho động vật thuần chủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "bloodline".
Thành ngữ liên quan
- "Blood is thicker than water": Một giọt máu đào hơn ao nước lã (nhấn mạnh tầm quan trọng của quan hệ huyết thống).
- Even after the argument, they reconciled because blood is thicker than water. (Dù sau cuộc cãi vã, họ vẫn hòa giải vì một giọt máu đào hơn ao nước lã.)