bloodmobile
Định nghĩa
Danh từ: Xe chở máu (xe lưu động được trang bị để thu thập các đơn vị máu hiến tặng).
Ví dụ sử dụng
- (Hội Chữ thập đỏ đã gửi một xe chở máu đến quảng trường thị trấn để khuyến khích việc hiến máu.)
- (Trong đợt hiến máu, xe chở máu đã đỗ bên ngoài tòa nhà văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to schedule a bloodmobile visit": lên lịch cho xe chở máu ghé thăm (một địa điểm cụ thể).
- The hospital scheduled a bloodmobile visit to the university campus. (Bệnh viện đã lên lịch cho xe chở máu ghé thăm khuôn viên trường đại học.)
- "bloodmobile crew": đội ngũ nhân viên vận hành xe chở máu (bao gồm y tá, kỹ thuật viên và tài xế).
- The bloodmobile crew worked efficiently to process all donors. (Đội ngũ nhân viên xe chở máu đã làm việc hiệu quả để xử lý tất cả người hiến máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Blood bank (n): ngân hàng máu (nơi lưu trữ và phân phối máu, thường là cố định).
- The blood bank is located in the city hospital. (Ngân hàng máu nằm ở bệnh viện thành phố.)
- Blood drive (n): đợt hiến máu (sự kiện tổ chức thu thập máu).
- They organized a blood drive to replenish the supply. (Họ đã tổ chức một đợt hiến máu để bổ sung nguồn cung.)
Từ đồng nghĩa
- Mobile blood unit: đơn vị hiến máu lưu động (cách diễn đạt chính thức hơn).
- A mobile blood unit visited the rural community. (Một đơn vị hiến máu lưu động đã ghé thăm cộng đồng nông thôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To set up a bloodmobile: thiết lập một xe chở máu (bao gồm cả việc chuẩn bị và triển khai).
- The team set up the bloodmobile in the parking lot early in the morning. (Đội ngũ đã thiết lập xe chở máu trong bãi đỗ xe từ sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
- To give blood: hiến máu (một hành động thiện nguyện phổ biến).
- Many people came to give blood at the bloodmobile. (Nhiều người đã đến hiến máu tại xe chở máu.)
- Blood is thicker than water: máu chảy ruột mềm (ý nói quan hệ gia đình là quan trọng nhất, không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "bloodmobile" nhưng nhấn mạnh tầm quan trọng của máu).