bloodstained
Định nghĩa
Tính từ:
- Dính máu, vấy máu: "bloodstained" mô tả một vật gì đó bị dính hoặc vấy bẩn bởi máu, thường là kết quả của một vết thương, tai nạn hoặc hành động bạo lực.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã tìm thấy một con dao dính máu tại hiện trường vụ án.)
- (Cô ấy đã giặt chiếc áo sơ mi dính máu, nhưng vết bẩn vẫn còn.)
- (Những băng gạc dính máu đã được xử lý đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bloodstained hands": tay dính máu (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ người có tội hoặc gây ra đổ máu).
- The dictator's bloodstained hands were a symbol of his tyranny. (Đôi tay dính máu của tên độc tài là biểu tượng cho sự chuyên chế của hắn.)
- "bloodstained history": lịch sử đẫm máu (ám chỉ quá khứ đầy bạo lực hoặc chiến tranh).
- The region has a bloodstained history of conflict. (Khu vực này có một lịch sử đẫm máu của những cuộc xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Bloodstain (danh từ): vết máu.
- The bloodstain on the carpet was hard to remove. (Vết máu trên thảm rất khó tẩy.)
- Bloody (tính từ): đẫm máu, dính máu (thường dùng trong ngữ cảnh mạnh mẽ hơn).
- He had a bloody nose after the fight. (Anh ấy bị chảy máu mũi sau cuộc ẩu đả.)
- Stained (tính từ): bị ố bẩn, vấy bẩn.
- The tablecloth is stained with red wine. (Khăn trải bàn bị ố vang đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Gory: đẫm máu, ghê rợn (thường mô tả cảnh tượng bạo lực).
- The movie had gory scenes of battle. (Bộ phim có những cảnh chiến trận đẫm máu.)
- Sanguinary: đẫm máu (văn chương, trang trọng).
- The sanguinary battle left many dead. (Trận chiến đẫm máu đã để lại nhiều người chết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "bloodstained", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- To be bloodstained: bị dính máu.
- His clothes were bloodstained after the accident. (Quần áo của anh ấy bị dính máu sau tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Blood on one's hands: mang tội, gây ra đổ máu.
- The general has blood on his hands from the massacre. (Vị tướng có tội từ vụ thảm sát.)