bloodstream
Định nghĩa
Danh từ: - Dòng máu, máu tuần hoàn: "Bloodstream" chỉ toàn bộ máu đang lưu thông trong hệ thống tuần hoàn của cơ thể (bao gồm tim, động mạch, tĩnh mạch và mao mạch).
Ví dụ sử dụng
- (Thuốc đi vào dòng máu nhanh chóng sau khi tiêm.)
- (Vi khuẩn có thể lây lan qua dòng máu để nhiễm trùng các bộ phận khác của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter the bloodstream": đi vào dòng máu (thường dùng cho thuốc, chất độc, hoặc mầm bệnh).
- Alcohol enters the bloodstream within minutes of consumption. (Rượu đi vào dòng máu trong vòng vài phút sau khi uống.)
"to be released into the bloodstream": được giải phóng vào dòng máu (thường nói về hormone hoặc chất hóa học).
- Adrenaline is released into the bloodstream during times of stress. (Adrenaline được giải phóng vào dòng máu trong thời gian căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Blood (n): máu (chất lỏng trong cơ thể).
- Blood carries oxygen to the cells. (Máu mang oxy đến các tế bào.)
Stream (n): dòng chảy.
- A stream of water flowed through the valley. (Một dòng nước chảy qua thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
- Circulatory system: hệ thống tuần hoàn (thuật ngữ rộng hơn, chỉ toàn bộ hệ thống vận chuyển máu).
- Blood flow: lưu lượng máu (nhấn mạnh vào sự di chuyển của máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flow through: chảy qua (thường dùng với "bloodstream").
- Oxygen flows through the bloodstream to all organs. (Oxy chảy qua dòng máu đến tất cả các cơ quan.)
Thành ngữ liên quan
- In the bloodstream: trong dòng máu (thường dùng theo nghĩa đen, chỉ vị trí của chất hóa học hoặc mầm bệnh).
- The virus was detected in the bloodstream. (Vi-rút đã được phát hiện trong dòng máu.)