bloodwood tree

bloodwood tree

A bloodwood tree stands tall in the savanna, its branches heavy with fragrant orange-yellow flowers.

Định nghĩa

Danh từ: "bloodwood tree" tên gọi chung cho một số loại cây thân gỗ đặc điểm chung nhựa hoặc gỗ màu đỏ hoặc nâu đỏ. Cụ thể hơn: - Loại 1: Cây bụi hoặc cây nhỏ gai, mọcTrung Mỹ Tây Ấn. kép lông chim hai lần, hoa nhỏ màu vàng tươi mọc thành chùm. Gỗ lõi cứng, màu nâu hoặc nâu đỏ, được dùng để sản xuất thuốc nhuộm đen. - Loại 2: Cây rụng Nam Phi, to, kép lông chim lẻ. Hoa thơm màu cam vàng, mọc nhiều. Cây tiết ra nhựa đỏ, gỗ bền, chắc, nặng, được dùng trong xây dựng chế tác.

dụ sử dụng
  • (Cây bloodwood treeTrung Mỹ sản xuất gỗ lõi cứng dùng để nhuộm đen.)
  • (Nông dânNam Phi coi trọng cây bloodwood tree gỗ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bloodwood tree" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc thương mại gỗ, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn hóa bản địa, nhựa đỏ của loại câyNam Phi (thường gọi là hoặc ) được dùng làm thuốc nhuộm tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Bloodwood (n): Tên rút gọn, chỉ chung các loại cây gỗ hoặc nhựa đỏ.
    • The bloodwood is prized for its rich color. (Cây bloodwood được quý màu sắc đậm của .)
  • Bloodwood tree không biến thể ngữ pháp, nhưng có thể được gọi bằng tên địa phương như (Nam Phi) hoặc (Trung Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Kiaat: Tên gọi phổ biếnNam Phi cho loại cây thứ hai.
  • Mukwa: Tên gọi khác của loại cây thứ hai ở Zimbabwe.
  • Palo de sangre: Tên tiếng Tây Ban Nha cho loại cây thứ nhấtTrung Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bloodwood tree". Tuy nhiên, có thể dùng động từ miêu tả: - To harvest bloodwood: Thu hoạch gỗ từ cây bloodwood. - They harvest bloodwood for furniture. (Họ thu hoạch gỗ bloodwood để làm đồ nội thất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "bloodwood tree". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, cây này có thể được nhắc đến như biểu tượng của sự bền bỉ hoặc màu sắc tự nhiên.