bloodworm

bloodworm

A fisherman baits his hook with a wriggling bloodworm.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài giun đỏ: "bloodworm" một loại giun biển đốt, cơ thể màu đỏ tươi, thường được dùng làm mồi câu . Tên gọi bắt nguồn từ màu sắc đặc trưng của chúng.

dụ sử dụng
  • (Người câu đã dùng một con giun đỏ để thu hút .)
  • (Giun đỏ thường được tìm thấycác vùng bờ biển nhiều bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fish with bloodworms": câu bằng giun đỏ.

    • Many anglers prefer to fish with bloodworms because of their bright color. (Nhiều người câu thích dùng giun đỏ màu sắc tươi sáng của chúng.)
  • "bloodworm as bait": giun đỏ làm mồi.

    • Bloodworm as bait is especially effective for saltwater fishing. (Giun đỏ làm mồi đặc biệt hiệu quả cho câu cá nước mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodworm (n): không biến thể chính thức; từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Anh.
  • Giun đỏ (từ dịch thuật): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại giun này.
Từ đồng nghĩa
  • Red worm: giun đỏ (dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
    • The red worm is a common bait for trout. (Giun đỏ mồi phổ biến cho hồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "bloodworm". Từ này chủ yếu xuất hiện như một danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bloodworm". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh câu sinh học biển.