bloom of youth
Định nghĩa
Thành ngữ (Cụm danh từ): "bloom of youth" chỉ khoảng thời gian đẹp nhất, tươi trẻ nhất của tuổi thanh xuân, khi con người đạt đến đỉnh cao về sức khỏe, sắc đẹp, năng lượng và sự sống động. Từ "bloom" có nghĩa là sự nở rộ (như hoa), nên cụm từ này gợi hình ảnh tuổi trẻ như một bông hoa đang khoe sắc thắm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đang ở độ tuổi thanh xuân rực rỡ, với đôi má hồng hào và nụ cười tươi sáng.)
- (Nhiều nghệ sĩ sáng tạo ra những tác phẩm vĩ đại nhất của họ vào thời kỳ thanh xuân tươi đẹp, khi sự sáng tạo và năng lượng đạt đến đỉnh cao.)
- (Anh ta hối tiếc vì đã lãng phí tuổi thanh xuân tươi đẹp vào những việc vô bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the full bloom of youth": nhấn mạnh trạng thái rực rỡ nhất của tuổi trẻ.
- The young actress was in the full bloom of youth, captivating audiences with her charm. (Nữ diễn viên trẻ đang ở độ rực rỡ nhất của thanh xuân, làm say đắm khán giả bằng sự quyến rũ của mình.)
- "the bloom of youth has faded": khi tuổi trẻ đã qua đi, thường mang sắc thái hoài niệm hoặc tiếc nuối.
- Looking at old photographs, she felt that the bloom of youth had faded long ago. (Nhìn những bức ảnh cũ, cô ấy cảm thấy rằng sự tươi trẻ của tuổi thanh xuân đã phai nhạt từ lâu.)
Từ đồng nghĩa
- Thời thanh xuân: khoảng thời gian trẻ trung, tràn đầy sức sống.
- Độ tuổi đẹp nhất: giai đoạn cao nhất của sức khỏe và sắc đẹp.
- Tuổi hoa niên: (dùng trong văn chương) tuổi trẻ đẹp như hoa.
Thành ngữ liên quan
- In one's prime: ở thời kỳ đỉnh cao (thường về sức khỏe, khả năng).
- He was a famous athlete in his prime. (Anh ấy là một vận động viên nổi tiếng ở thời kỳ đỉnh cao.)
- The spring of life: mùa xuân của cuộc đời, chỉ tuổi trẻ.
- Youth is the spring of life, full of hope and promise. (Tuổi trẻ là mùa xuân của cuộc đời, đầy hy vọng và hứa hẹn.)