bloomfield

bloomfield

A linguist studies a Bloomfield textbook in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tên của một nhà ngôn ngữ học người Mỹ: "Bloomfield" dùng để chỉ Leonard Bloomfield (1887-1949), một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng người Mỹ, người đã áp dụng phương pháp tiếp cận hành vi học (behavioristic approach) vào ngôn ngữ học. Ông được coi một trong những người sáng lập ngôn ngữ học cấu trúc hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Công trình của Bloomfield đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của ngôn ngữ học cấu trúc.)
  • (Nhiều sinh viên nghiên cứu cuốn sách "Language" của Bloomfield trong các khóa học ngôn ngữ học nhập môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bloomfieldian linguistics": ngôn ngữ học Bloomfield, chỉ trường phái ngôn ngữ học dựa trên lý thuyết của Bloomfield.
    • Bloomfieldian linguistics emphasizes the importance of observable data in language analysis. (Ngôn ngữ học Bloomfield nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu có thể quan sát được trong phân tích ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloomfieldian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Leonard Bloomfield hoặc lý thuyết của ông.
    • The Bloomfieldian approach to syntax is now considered outdated by many linguists. (Phương pháp Bloomfield về cú pháp hiện được nhiều nhà ngôn ngữ học coi lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Bloomfield" một danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể tham chiếu đến các thuật ngữ liên quan như:
    • Nhà ngôn ngữ học cấu trúc: chỉ chung các nhà ngôn ngữ học theo trường phái cấu trúc, trong đó Bloomfield đại diện tiêu biểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Bloomfield".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Bloomfield". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể gặp cụm từ:
    • "Post-Bloomfieldian era": thời kỳ hậu Bloomfield, chỉ giai đoạn sau khi các lý thuyết của Bloomfield bị thay thế hoặc phát triển thêm.