blossom forth

Định nghĩa

Động từ: - Phát triển hoặc nở rộ: "blossom forth" mô tả quá trình một người, một ý tưởng, hoặc một sự vật bắt đầu phát triển mạnh mẽ, đạt đến một giai đoạn hứa hẹn hoặc thành công. - Bắt đầu nảy nở: Nghĩa bóng, chỉ sự chuyển từ giai đoạn tiềm năng sang giai đoạn biểu hiện rõ ràng, đầy hứa hẹn.

dụ sử dụng
  • (Tuổi trẻ đã phát triển nở rộ thành sự trưởng thành.)
  • (Tài năng của ấy bắt đầu nảy nở sau nhiều năm luyện tập.)
  • (Dự án đã phát triển thành một doanh nghiệp thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blossom forth into": phát triển thành một cái đó cụ thể.
    • The small idea blossomed forth into a global movement. (Ý tưởng nhỏ bé đã phát triển thành một phong trào toàn cầu.)
  • "blossom forth from": bắt nguồn từ, nảy sinh từ.
    • Her confidence blossomed forth from her early successes. (Sự tự tin của ấy nảy sinh từ những thành công ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Blossom (động từ): nở hoa, phát triển (nghĩa đen bóng).
    • The cherry trees blossom in spring. (Cây anh đào nở hoa vào mùa xuân.)
  • Blossoming (danh từ): sự phát triển, sự nở rộ.
    • The blossoming of her career was impressive. (Sự nở rộ trong sự nghiệp của ấy thật ấn tượng.)
  • Forth (trạng từ): ra phía trước, về phía trước (trong cụm từ "blossom forth", nhấn mạnh sự xuất hiện hoặc bộc lộ ra bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Flourish: phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
  • Thrive: phát triển tốt, thịnh vượng.
  • Bloom: nở hoa, phát triển rực rỡ.
  • Emerge: nổi lên, xuất hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blossom out: phát triển, nở rộ (tương tự "blossom forth" nhưng ít trang trọng hơn).
    • She blossomed out into a confident young woman. ( ấy đã phát triển thành một phụ nữ trẻ tự tin.)
  • Come forth: xuất hiện, tiến lên phía trước.
    • New ideas came forth during the meeting. (Những ý tưởng mới đã xuất hiện trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • In full blossom: đangđỉnh cao phát triển.
    • The company is in full blossom after the merger. (Công ty đangđỉnh cao phát triển sau vụ sáp nhập.)
  • Blossom into something: biến thành, phát triển thành (một thứ đó tốt đẹp).
    • Their friendship blossomed into love. (Tình bạn của họ đã phát triển thành tình yêu.)
blossom forth
The young artist's talent began to blossom forth in her vibrant new paintings.