blossoming
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nở hoa, quá trình nở hoa: "blossoming" chỉ thời điểm và quá trình chồi non phát triển và các bông hoa bung nở. Từ này thường dùng để mô tả giai đoạn cây cối ra hoa rực rỡ.
Tính từ:
- Đang nở hoa, đang phát triển rực rỡ: "blossoming" có thể dùng như tính từ để miêu tả một cái gì đó đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ, đẹp đẽ, hoặc hứa hẹn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The blossoming of the cherry trees in spring is a beautiful sight. (Sự nở hoa của những cây anh đào vào mùa xuân là một cảnh đẹp.)
- The garden is in full blossoming now. (Khu vườn đang trong giai đoạn nở hoa rực rỡ.)
Tính từ:
- She is a blossoming artist with a bright future. (Cô ấy là một nghệ sĩ đang phát triển rực rỡ với một tương lai tươi sáng.)
- The blossoming friendship between them is heartwarming. (Tình bạn đang nở rộ giữa họ thật ấm lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blossoming into": phát triển thành, biến đổi thành một điều gì đó tốt đẹp hơn.
- Their relationship blossomed into a deep love. (Mối quan hệ của họ đã phát triển thành một tình yêu sâu sắc.)
"blossoming of": sự bùng nổ hoặc phát triển mạnh mẽ của một lĩnh vực, ý tưởng.
- The blossoming of technology in the 21st century changed the world. (Sự bùng nổ của công nghệ trong thế kỷ 21 đã thay đổi thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Blossom (danh từ/động từ): bông hoa hoặc hành động nở hoa.
- The apple tree has beautiful blossoms. (Cây táo có những bông hoa đẹp.)
- The flowers blossom in spring. (Những bông hoa nở vào mùa xuân.)
Blooming (tính từ): đang nở hoa, thường dùng để miêu tả cây cối hoặc sự phát triển.
- The blooming roses filled the garden with fragrance. (Những bông hồng đang nở làm khu vườn tràn ngập hương thơm.)
Từ đồng nghĩa
- Flowering: sự ra hoa, quá trình nở hoa.
- Flourishing: phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
- Budding: đang chớm nở, đang bắt đầu phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Blossom out: nở hoa, phát triển ra ngoài.
- The young tree has blossomed out into a beautiful shape. (Cây non đã nở hoa và tạo thành một hình dáng đẹp.)
Blossom forth: bùng nở, xuất hiện rực rỡ.
- New ideas blossomed forth during the meeting. (Những ý tưởng mới đã bùng nở trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
Blossom into something: phát triển thành một điều gì đó tốt đẹp, thành công.
- The shy girl blossomed into a confident young woman. (Cô gái nhút nhát đã phát triển thành một phụ nữ trẻ tự tin.)
In blossom: đang trong thời kỳ nở hoa.
- The orchard is in full blossom this week. (Vườn cây ăn trái đang trong thời kỳ nở hoa rực rỡ vào tuần này.)