blot out
Động từ cụm (phrasal verb): - Xóa sạch, che khuất hoàn toàn: "blot out" có nghĩa là làm cho một thứ gì đó trở nên không thể nhìn thấy, nghe thấy, hoặc không thể nhận ra được, thường bằng cách che phủ hoặc làm lu mờ. - Loại bỏ khỏi tâm trí: Ngoài nghĩa vật lý, "blot out" còn được dùng để chỉ việc cố tình quên đi hoặc ngăn chặn một ký ức, suy nghĩ, hay cảm xúc.
Nghĩa vật lý:
- The thick fog blotted out the entire landscape. (Màn sương dày đã che khuất hoàn toàn toàn bộ phong cảnh.)
- She used a black marker to blot out the mistakes in the document. (Cô ấy dùng bút dạ đen để xóa sạch những lỗi sai trong tài liệu.)
Nghĩa trừu tượng:
- He tried to blot out the painful memories of the accident. (Anh ấy cố gắng xóa sạch những ký ức đau buồn về vụ tai nạn.)
- The loud music blotted out all other sounds in the room. (Âm nhạc ồn ào đã che khuất mọi âm thanh khác trong phòng.)
"to blot out the sun": che khuất mặt trời (thường dùng trong văn học hoặc miêu tả hiện tượng thiên nhiên).
- The eclipse blotted out the sun for a few minutes. (Nhật thực đã che khuất mặt trời trong vài phút.)
"to blot out one's past": xóa bỏ quá khứ (ám chỉ việc cố tình quên đi hoặc không thừa nhận quá khứ).
- He moved to a new city to blot out his troubled past. (Anh ấy chuyển đến một thành phố mới để xóa bỏ quá khứ đầy rắc rối của mình.)
"to blot out a sound": át đi hoặc làm cho âm thanh không còn nghe thấy được.
- The roar of the waterfall blotted out our conversation. (Tiếng gầm của thác nước đã át đi cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
Blot (động từ): vết bẩn, làm bẩn; cũng có nghĩa là thấm khô mực.
- He blotted the ink with a tissue. (Anh ấy thấm khô mực bằng khăn giấy.)
Blotter (danh từ): giấy thấm; hoặc sổ ghi chép (thường dùng trong cảnh sát).
- The police officer recorded the incident in the blotter. (Cảnh sát viên đã ghi lại vụ việc vào sổ.)
Efface: xóa đi, làm mờ.
- Time effaces all memories. (Thời gian xóa đi mọi ký ức.)
Obliterate: phá hủy hoàn toàn, xóa sạch.
- The explosion obliterated the building. (Vụ nổ đã phá hủy hoàn toàn tòa nhà.)
Shroud: che phủ, bao bọc.
- Mist shrouded the mountains. (Sương mù che phủ những ngọn núi.)
Block out: chặn, che khuất (thường dùng để nói về ánh sáng hoặc âm thanh).
- He wore earplugs to block out the noise. (Anh ấy đeo nút tai để chặn tiếng ồn.)
Wipe out: xóa sạch, tiêu diệt hoàn toàn.
- The disease wiped out the entire population. (Căn bệnh đã tiêu diệt hoàn toàn toàn bộ dân số.)
Blot one's copybook: làm hỏng danh tiếng hoặc thành tích tốt đẹp.
- His rude behavior blotted his copybook with the boss. (Hành vi thô lỗ của anh ấy đã làm hỏng danh tiếng của anh với sếp.)
Blot on the landscape: một thứ gì đó xấu xí, làm hỏng vẻ đẹp của cảnh quan.
- The old factory was a blot on the landscape. (Nhà máy cũ là một vết nhơ trên cảnh quan.)