bloviate

Định nghĩa

Động từ: Nói hoặc viết một cách dài dòng, khoa trương tự mãn, thường về những chủ đề không quan trọng hoặc thiếu nội dung thực chất.

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đó thích nói dài dòng khoa trương trên truyền hình về những thành tựu của ông ta.)
  • (Thay vì đưa ra câu trả lời rõ ràng, anh ta bắt đầu nói dài dòng về những chi tiết không liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bloviate at length": nói dài dòng một cách quá mức.

    • The professor bloviated at length about his theories, losing the students' attention. (Giáo sư đó đã nói dài dòng quá mức về các lý thuyết của mình, khiến sinh viên mất tập trung.)
  • "to bloviate on/about something": nói khoa trương về một chủ đề cụ thể.

    • He bloviated on the importance of tradition without offering any practical solutions. (Anh ta đã nói khoa trương về tầm quan trọng của truyền thống không đưa ra bất kỳ giải pháp thực tế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloviation (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc nói dài dòng, khoa trương.
    • His speech was nothing but bloviationfull of hot air. (Bài phát biểu của ông ta chẳng qua chỉ sự dài dòng khoa trươngtoàn không khí nóng.)
  • Bloviator (danh từ): người hay nói dài dòng, khoa trương.
    • The talk show host was a notorious bloviator who never let facts get in the way. (Người dẫn chương trình talk show đó một kẻ nói khoa trương khét tiếng, không bao giờ để sự thật cản đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Rant: nói một cách giận dữ hoặc phấn khích về một điều đó.
  • Harangue: diễn thuyết dài dòng hùng hồn, thường mang tính chỉ trích.
  • Declaim: nói một cách hùng biện khoa trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on about: nói dài dòng về một chủ đề (thường gây khó chịu).
    • He went on about his vacation for hours. (Anh ta đã nói dài dòng về kỳ nghỉ của mình hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • To blow hot air: nói nhiều nhưng không nội dung thực chất.
    • Don't listen to him; he's just blowing hot air. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ nói suông thôi.)
bloviate
A politician bloviates at a crowded campaign rally.