blow a fuse

Định nghĩa

blow a fuse (cụm động từ) - Nổi cơn thịnh nộ, mất bình tĩnh: Diễn tả hành động trở nên cực kỳ tức giận, mất kiểm soát cảm xúc, thường phản ứng thái quá với một tình huống nhỏ nhặt. Cụm từ này bắt nguồn từ hình ảnh cầu chì bị nổ khi quá tải điện.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên nổi cơn thịnh nộ khi học sinh không làm bài tập về nhà.)
  • (Bố tôi mất bình tĩnh mỗi lần tôi về nhà muộn.)
  • (Đừng nổi cơn thịnh nộ một lỗi nhỏ như thế!)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to blow a fuse over something": nổi giận điều đó.
    • She blew a fuse over the broken vase. ( ấy nổi cơn thịnh nộ cái bình bị vỡ.)
  • "to blow a fuse at someone": nổi giận với ai đó.
    • He blew a fuse at the waiter for the cold soup. (Anh ấy mất bình tĩnh với người phục vụ món súp nguội.)
Biến thể từ gần giống
  • Blow one's top (cụm động từ): nổi điên, mất bình tĩnh (tương tự).
    • She blew her top when she saw the mess. ( ấy nổi điên khi thấy đống hỗn độn.)
  • Blow a gasket (cụm động từ): nổi cơn thịnh nộ (thường dùng trong văn nói).
    • The boss blew a gasket over the missed deadline. (Sếp nổi cơn thịnh nộ trễ hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Go ballistic: trở nên cực kỳ tức giận.
    • He went ballistic when he heard the news. (Anh ấy trở nên cực kỳ tức giận khi nghe tin.)
  • Fly into a rage: nổi cơn thịnh nộ.
    • She flew into a rage over the unfair criticism. ( ấy nổi cơn thịnh nộ lời chỉ trích bất công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up: nổi giận, bùng nổ (cảm xúc).
    • He blew up when he found out the truth. (Anh ấy nổi giận khi phát hiện ra sự thật.)
  • Blow off steam: xả giận, giải tỏa căng thẳng (không mang nghĩa tiêu cực).
    • I need to blow off steam after work. (Tôi cần xả giận sau giờ làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Lose one's cool: mất bình tĩnh.
    • Don't lose your cool in the meeting. (Đừng mất bình tĩnh trong cuộc họp.)
  • See red: trở nên cực kỳ tức giận.
    • He saw red when someone insulted his family. (Anh ấy cực kỳ tức giận khi ai đó xúc phạm gia đình mình.)