blow one's stack
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ):
- Nổi khùng, nổi cơn thịnh nộ, mất bình tĩnh một cách dữ dội: "Blow one's stack" mô tả hành động trở nên vô cùng tức giận, thường là bột phát và mạnh mẽ, giống như một nồi áp suất xả hơi.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo sư nổi khùng khi sinh viên không biết câu trả lời cho một câu hỏi rất cơ bản.)
- (Thư rác khiến tôi nổi cơn thịnh nộ mỗi lần thấy nó trong hộp thư đến.)
- (Cô ấy nổi khùng sau khi biết chuyến bay của mình bị hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To blow one's stack over something": nổi giận vì một chuyện gì đó cụ thể.
- He blew his stack over the poor service at the restaurant. (Anh ấy nổi khùng vì dịch vụ tồi tệ ở nhà hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Blow a fuse: nổi cáu, mất bình tĩnh (tương tự về nghĩa).
- Dad blew a fuse when he saw the broken window. (Bố nổi cáu khi thấy cửa sổ bị vỡ.)
- Blow a gasket: nổi khùng, bùng nổ cơn giận.
- The coach blew a gasket after the team lost the match. (Huấn luyện viên nổi khùng sau khi đội thua trận.)
Từ đồng nghĩa
- Go ballistic: nổi điên, mất kiểm soát.
- The customer went ballistic when his order was wrong. (Khách hàng nổi điên khi đơn hàng của anh ta bị sai.)
- Fly off the handle: mất bình tĩnh, nổi nóng.
- She flew off the handle when she heard the news. (Cô ấy nổi nóng khi nghe tin đó.)
- Lose one's temper: mất bình tĩnh.
- He lost his temper during the argument. (Anh ấy mất bình tĩnh trong cuộc tranh luận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blow up: nổi giận, bùng nổ.
- The boss blew up at the meeting. (Sếp nổi giận trong cuộc họp.)
- Blow out: nổi giận dữ dội (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- She blew out at her brother for breaking her phone. (Cô ấy nổi giận dữ dội với em trai vì làm hỏng điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
- Blow one's top: nổi khùng, mất bình tĩnh (tương tự "blow one's stack").
- He blew his top when he saw the mess in the kitchen. (Anh ấy nổi khùng khi thấy bếp bừa bộn.)
- Hit the roof: nổi giận dữ dội.
- Mom hit the roof when she saw the grades. (Mẹ nổi giận dữ dội khi thấy điểm số.)