blow out of the water

Định nghĩa

Thành ngữ: "blow out of the water" một cụm từ cố định, mang nghĩa làm ai đócùng ngạc nhiên hoặc choáng ngợp, thường theo hướng tích cực hoặc gây ấn tượng mạnh. Cụm từ này cũng có thể được dùng để chỉ việc đánh bại hoặc vượt trội hoàn toàn so với đối thủ.

dụ sử dụng
  • (Màn trình diễn của đội đã đánh bại hoàn toàn đối thủ.)
  • (Phát minh mới của ấy đã làm mọi ngườicùng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be blown out of the water": bị làm cho ngạc nhiên hoặc bị đánh bại.

    • I was blown out of the water by the news of his sudden success. (Tôi đã bị choáng ngợp bởi tin tức về thành công bất ngờ của anh ấy.)
  • "to blow someone's expectations out of the water": vượt xa mong đợi của ai đó.

    • The movie blew my expectations out of the water; it was far better than I thought. (Bộ phim đã vượt xa mong đợi của tôi; hay hơn nhiều so với tôi nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blow away: cũng mang nghĩa tương tự, làm ai đó kinh ngạc hoặc đánh bại.

    • The concert blew me away. (Buổi hòa nhạc đã làm tôi kinh ngạc.)
  • Knock someone's socks off: thành ngữ đồng nghĩa, gây ấn tượng mạnh.

    • Her performance knocked everyone's socks off. (Màn trình diễn của ấy đã làm mọi người choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Surprise greatly: làm ngạc nhiên lớn.
  • Overwhelm: choáng ngợp, áp đảo.
  • Outshine: vượt trội hơn hẳn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up: nổ tung, nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa này.
  • Blow over: tan biến, qua đi (thường chỉ khó khăn).
Thành ngữ liên quan
  • Blow someone away: làm ai đó kinh ngạc hoặc đánh bại họ.

    • The new technology blew the old system away. (Công nghệ mới đã đánh bại hoàn toàn hệ thống .)
  • Come out of the water: nổi lên từ nước, không liên quan đến nghĩa thành ngữ này.