blow out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):

    • Thổi tắt, dập tắt (lửa, nến, đèn): "blow out" có nghĩa thổi hoặc làm cho một ngọn lửa, ngọn nến, hoặc đèn tắt bằng cách thổi.
    • Phát nổ, nổ tung (không kiểm soát): Dùng để mô tả sự phun trào hoặc nổ mạnh, thường của giếng dầu, khí đốt, hoặc lốp xe.
    • Đứt, cháy (cầu chì, bóng đèn): "blow out" chỉ việc một thiết bị điện như bóng đèn hoặc cầu chì bị hỏng do quá tải hoặc sự cố.
    • Làm tan, đánh bại (đối thủ): Trong thể thao hoặc cạnh tranh, "blow out" có nghĩa đánh bại ai đó một cách dễ dàng với tỷ số cách biệt lớn.
  2. Danh từ:

    • Sự nổ lốp: "blow out" chỉ sự kiện lốp xe bị nổ đột ngột.
    • Sự thua đậm, thất bại nặng nề: Trong thể thao, "blow out" trận thua với tỷ số chênh lệch lớn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She blew out the candles on her birthday cake. ( ấy thổi tắt những ngọn nến trên bánh sinh nhật.)
    • The oil well blew out, causing a massive fire. (Giếng dầu đã phun trào không kiểm soát, gây ra một đám cháy lớn.)
    • The light bulb blew out, so we need a new one. (Bóng đèn bị cháy, vậy chúng ta cần một cái mới.)
    • The team blew out their rivals 10-0 in the final. (Đội bóng đã đánh bại đối thủ 10-0 trong trận chung kết.)
  • Danh từ:

    • We had a blow out on the highway, but no one was hurt. (Chúng tôi bị nổ lốp trên đường cao tốc, nhưng không ai bị thương.)
    • The game was a blow out, with the home team winning 50-0. (Trận đấu một thất bại nặng nề, với đội chủ nhà thắng 50-0.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow out of proportion": phóng đại, thổi phồng vấn đề.
    • The media blew the incident out of proportion. (Truyền thông đã thổi phồng sự việc lên.)
  • "to blow someone out of the water": đánh bại ai đó một cách áp đảo.
    • The new product blew the competition out of the water. (Sản phẩm mới đã đánh bại đối thủ cạnh tranh một cách áp đảo.)
  • "to blow out the cobwebs": làm mới tinh thần, xua tan sự uể oải.
    • A morning run helps me blow out the cobwebs. (Một buổi chạy bộ buổi sáng giúp tôi xua tan sự uể oải.)
Biến thể từ gần giống
  • Blowout (danh từ ghép): bữa tiệc lớn, hoành tráng; hoặc sự nổ lốp.
    • They threw a huge blowout for their anniversary. (Họ tổ chức một bữa tiệc hoành tráng cho ngày kỷ niệm.)
  • Blown out (tính từ quá khứ): bị thổi tắt, bị nổ.
    • The blown-out candle left a trail of smoke. (Ngọn nến bị thổi tắt để lại một vệt khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Extinguish: dập tắt (lửa, nến).
  • Explode: nổ tung, phun trào.
  • Melt: cháy, đứt (cầu chì, bóng đèn).
  • Overwhelm: đánh bại áp đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow out: (đã giải thíchtrên).
  • Blow up: phát nổ, nổ tung (khác với "blow out" ở chỗ thường dùng cho bom, vật liệu nổ).
    • The building blew up after the gas leak. (Tòa nhà đã phát nổ sau rỉ gas.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow out the candles: thổi nến (thường trong sinh nhật).
    • Make a wish before you blow out the candles. (Hãy ước một điều trước khi bạn thổi nến.)
  • Blow a fuse: nổi cáu, mất bình tĩnh (tương tự "blow out" cho cầu chì nhưng nghĩa bóng).
    • He blew a fuse when he saw the mess. (Anh ấy nổi cáu khi thấy đống hỗn độn.)