blow up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Phát nổ, gây nổ: "blow up" dùng để chỉ hành động làm cho một vật thể phát nổ do phản ứng hóa học hoặc vật mạnh.
    • Phóng to, làm to ra: Trong nhiếp ảnh hoặc đồ họa, "blow up" có nghĩa phóng to một hình ảnh hoặc văn bản.
    • Nổi giận, nổi khùng: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "blow up" mô tả việc ai đó trở nêncùng tức giận.
    • Phồng lên, căng phồng: "blow up" còn có nghĩa làm cho một vật thể chứa đầy khí, trở nên phồng to.
dụ sử dụng
  • Phát nổ, gây nổ:

    • The terrorists threatened to blow up the building. (Những kẻ khủng bố đe dọa sẽ cho nổ tung tòa nhà.)
    • The bomb blew up at midnight. (Quả bom đã phát nổ vào lúc nửa đêm.)
  • Phóng to, làm to ra:

    • Can you blow up this photo so I can see the details? (Bạn có thể phóng to bức ảnh này để tôi thấy chi tiết không?)
    • I need to blow up the text on this document. (Tôi cần phóng to chữ trên tài liệu này.)
  • Nổi giận, nổi khùng:

    • My father blew up when he saw the broken window. (Cha tôi đã nổi khùng khi thấy cái cửa sổ bị vỡ.)
    • She blew up at me for being late. ( ấy nổi giận với tôi tôi đến muộn.)
  • Phồng lên, căng phồng:

    • We need to blow up the balloons for the party. (Chúng ta cần thổi phồng những quả bóng bay cho bữa tiệc.)
    • The tire blew up after hitting a sharp rock. (Cái lốp xe đã phồng lên sau khi đâm phải một hòn đá nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blow up in someone's face": (kế hoạch, dự định) thất bại thảm hại, gây hậu quả xấu cho người lập ra .

    • His plan to cheat on the exam blew up in his face when he got caught. (Kế hoạch gian lận trong kỳ thi của anh ta đã thất bại thảm hại khi bị bắt quả tang.)
  • "blow something up out of proportion": phóng đại, thổi phồng một vấn đề lên.

    • The media tends to blow up minor incidents out of proportion. (Truyền thông xu hướng thổi phồng những sự việc nhỏ lên quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Blowup (danh từ): sự phát nổ; sự phóng to; cơn giận dữ.
    • There was a big blowup between the two friends. (Đã một cuộc cãi vã lớn giữa hai người bạn.)
    • I ordered a blowup of the wedding photo. (Tôi đã đặt phóng to bức ảnh cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Explode: phát nổ (thường dùng cho chất nổ hoặc vật thể).
  • Inflate: thổi phồng (dùng cho bóng bay, lốp xe).
  • Enrage: làm ai đó nổi giận (dùng trong ngữ cảnh tức giận).
  • Magnify: phóng to (dùng trong kỹ thuật, hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up at someone: nổi giận với ai đó.

    • She blew up at the waiter for the cold food. ( ấy nổi giận với người phục vụ đồ ăn nguội.)
  • Blow up into: phát triển thành (một tình huống tồi tệ).

    • A small argument blew up into a huge fight. (Một cuộc tranh luận nhỏ đã phát triển thành một trận cãi vã lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow a gasket / Blow one's top: nổi khùng, mất bình tĩnh (tương tự "blow up" trong nghĩa tức giận).
    • He blew a gasket when he saw the mess in the kitchen. (Anh ấy nổi khùng khi thấy bếp núc bừa bộn.)
blow up
A child uses a pump to blow up a red balloon.