blow-by-blow

blow-by-blow

A sports commentator gives a blow-by-blow account of the boxing match.

Định nghĩa

Tính từ: - Chi tiết, tỉ mỉ, từng chút một: "blow-by-blow" dùng để miêu tả một câu chuyện, tường thuật hoặc mô tả bao gồm tất cả các chi tiết nhỏ nhặt, đặc biệt trong một sự kiện hoặc cuộc tranh luận. Nghĩa gốc xuất phát từ thể thao quyền Anh, miêu tả từng đấm một.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a blow-by-blow account of the movie. ( ấy đã kể lại một cách chi tiết từng chút một của bộ phim.)
    • The journalist provided a blow-by-blow description of the political debate. (Nhà báo đã cung cấp một mô tả chi tiết từng bước của cuộc tranh luận chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a blow-by-blow account": bản tường thuật chi tiết từng sự kiện, từng hành động.

    • He demanded a blow-by-blow account of what happened at the meeting. (Anh ta yêu cầu một bản tường thuật chi tiết về những đã xảy ra tại cuộc họp.)
  • "give a blow-by-blow description": đưa ra một mô tả chi tiết.

    • The witness gave a blow-by-blow description of the accident. (Nhân chứng đã đưa ra một mô tả chi tiết về vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Blow-by-blow (trạng từ, không chính thức): một cách chi tiết.
    • He narrated the fight blow-by-blow. (Anh ta tường thuật trận đấu một cách chi tiết từng đấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Detailed (tính từ): chi tiết.
    • a detailed report (một báo cáo chi tiết)
  • Exhaustive (tính từ): toàn diện, không bỏ sót.
    • an exhaustive analysis (một phân tích toàn diện)
  • Minute (tính từ): rất nhỏ, tỉ mỉ.
    • minute details (những chi tiết nhỏ nhặt)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "give" hoặc "provide": (đưa ra lời tường thuật chi tiết).
Thành ngữ liên quan
  • Step by step: từng bước một, dần dần.
    • Let me explain it step by step. (Hãy để tôi giải thích từng bước một.)
  • In detail: một cách chi tiết.
    • She explained the process in detail. ( ấy giải thích quy trình một cách chi tiết.)